Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “F”

361 loài · trang 10/16

Fissidens braunii (Fissidens braunii)

Fissidens braunii

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens braunii (Müll.Hal.) Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens braunii (Müll.Hal.) Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens ceylonensis (Fissidens ceylonensis)

Fissidens ceylonensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens ceylonensis Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens ceylonensis Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens crassinervis (Fissidens crassinervis)

Fissidens crassinervis

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens crassinervis Sande Lac. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens crassinervis Sande Lac. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens crenulatus (Fissidens crenulatus)

Fissidens crenulatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens crenulatus Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens crenulatus Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens crispulus (Fissidens crispulus)

Fissidens crispulus

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens crispulus Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens crispulus Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens crispus (Fissidens crispus)

Fissidens crispus

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens crispus Mont. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens crispus Mont. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens curvatus (Fissidens curvatus)

Fissidens curvatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens curvatus Hornsch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens curvatus Hornsch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens dongensis (Fissidens dongensis)

Fissidens dongensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens dongensis Besch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens dongensis Besch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens dubius (Fissidens dubius)

Fissidens dubius

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens dubius P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens dubius P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens faniensis (Fissidens faniensis)

Fissidens faniensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens faniensis (Besch.) Paris Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens faniensis (Besch.) Paris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens firmus (Fissidens firmus)

Fissidens firmus

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens firmus Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens firmus Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens flaccidus (Fissidens flaccidus)

Fissidens flaccidus

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens flaccidus Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens flaccidus Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens gaultieri (Fissidens gaultieri)

Fissidens gaultieri

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens gaultieri Paris & Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens gaultieri Paris & Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens gedehensis (Fissidens gedehensis)

Fissidens gedehensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens gedehensis M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens gedehensis M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens grandifrons (Fissidens grandifrons)

Fissidens grandifrons

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens grandifrons Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens grandifrons Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens hollianus (Fissidens hollianus)

Fissidens hollianus

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens hollianus Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens hollianus Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens hyalinus (Fissidens hyalinus)

Fissidens hyalinus

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens hyalinus Wilson & Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens hyalinus Wilson & Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens incertus (Fissidens incertus)

Fissidens incertus

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens incertus Thér. & P.de la Varde Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens incertus Thér. & P.de la Varde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens javanicus (Fissidens javanicus)

Fissidens javanicus

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens javanicus Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens javanicus Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens kinabaluensis (Fissidens kinabaluensis)

Fissidens kinabaluensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens kinabaluensis Z.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens kinabaluensis Z.Iwats. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens laxitextus (Fissidens laxitextus)

Fissidens laxitextus

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens laxitextus Broth. ex Gangulee Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens laxitextus Broth. ex Gangulee (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens leptopelma (Fissidens leptopelma)

Fissidens leptopelma

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens leptopelma Dixon Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens leptopelma Dixon (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens longisetus (Fissidens longisetus)

Fissidens longisetus

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens longisetus Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens longisetus Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Fissidens nobilis (Fissidens nobilis)

Fissidens nobilis

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens nobilis Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens nobilis Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.