
Fissistigma rufinerve
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma rufinerve (Hook.f. & Thomson) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma rufinerve (Hook.f. & Thomson) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
353 loài · trang 12/15

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma rufinerve (Hook.f. & Thomson) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma rufinerve (Hook.f. & Thomson) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma shangtzeense Tsiang & P.T.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma shangtzeense Tsiang & P.T.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma thorelii (Pierre ex Finet & Gagnep.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma thorelii (Pierre ex Finet & Gagnep.) Merr. (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma tientangense Tsiang & P.T.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma tientangense Tsiang & P.T.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma tonkinense (Finet & Gagnep.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma tonkinense (Finet & Gagnep.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma villosissimum Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma villosissimum Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma villosum (Ast) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma villosum (Ast) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma xylopetalum Tsiang & P.T.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma xylopetalum Tsiang & P.T.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Fittonia albivenis
Tên tiếng Việt: Cẩm nhung Danh pháp khoa học: Fittonia albivenis Chi (Genus): Fittonia | Họ (Family): Acanthaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nam Mỹ

Danh pháp khoa học chuẩn: Flacourtia indica (Burm.fil.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Flacourtia indica (Burm.fil.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Flacourtia jangomas (Lour.) Raeusch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Flacourtia jangomas (Lour.) Raeusch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Flacourtia kinabaluensis Sleumer Tên chấp nhận (Accepted Name): Flacourtia kinabaluensis Sleumer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Flacourtia montana J.Graham Tên chấp nhận (Accepted Name): Flacourtia montana J.Graham (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Flacourtia oppositifolia Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Flacourtia oppositifolia Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Flacourtia rukam Zoll. & Moritzi Tên chấp nhận (Accepted Name): Flacourtia rukam Zoll. & Moritzi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Flagellaria indica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Flagellaria indica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia bracteata (Roxb.) Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia bracteata (Roxb.) Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia fluminalis C.B.Clarke ex Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia fluminalis C.B.Clarke ex Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia grahamiana Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia grahamiana Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia latifolia Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia latifolia Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia lineata (L.) Roxb. ex W.T.Aiton Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia lineata (L.) Roxb. ex W.T.Aiton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia macrophylla (Willd.) Kuntze ex Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia macrophylla (Willd.) Kuntze ex Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia semialata Roxb. ex W.T.Aiton Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia semialata Roxb. ex W.T.Aiton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia sootepensis Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia sootepensis Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.