Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “G”

538 loài · trang 17/23

Gracilaria tenuistipitata (Gracilaria tenuistipitata)

Gracilaria tenuistipitata

Gracilaria tenuistipitata C.F.Chang & B.M.Xia (1976) là một loài tảo đỏ (Rhodophyta, lớp Florideophyceae, bộ Gracilariales, họ Gracilariaceae). Mẫu chuẩn thu tại Bohe, Điện Bạch, Q

Trung bình 135 ngày Gracilariaceae
Gracilaria vermiculophylla (Gracilaria vermiculophylla)

Gracilaria vermiculophylla

Danh pháp khoa học chuẩn: Gracilaria vermiculophylla (Ohmi) Papenfuss Tên chấp nhận (Accepted Name): Gracilaria vermiculophylla (Ohmi) Papenfuss (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Gracilariaceae
Gracilariopsis rhodotricha (Gracilariopsis rhodotricha)

Gracilariopsis rhodotricha

Danh pháp khoa học chuẩn: Gracilariopsis rhodotricha Tên chấp nhận (Accepted Name): Gracilariopsis rhodotricha (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Gracilariaceae
Gradsteinianthus tridentatus (Gradsteinianthus tridentatus)

Gradsteinianthus tridentatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Gradsteinianthus tridentatus (R.L.Zhu, Y.M.Wei & Qiong He) R.L.Zhu & Jian Wang bis Tên chấp nhận (Accepted Name): Gradsteinianthus tridentatus (R.L.Zhu, Y

Trung bình 365 ngày Lejeuneaceae
Graesiella emersonii (Graesiella emersonii)

Graesiella emersonii

Danh pháp khoa học chuẩn: Graesiella emersonii (Shihara & R.W.Krauss) H.Nozaki, M.Katagiri, M.Nakagawa, K.Aizawa & M.M.Watanabe, 1995 Tên chấp nhận (Accepted Name): Graesiella emer

Trung bình 365 ngày Scotiellocystoidaceae
Grammitis dorsipile (Grammitis dorsipile)

Grammitis dorsipile

Danh pháp khoa học chuẩn: Grammitis dorsipile (Christ) C.Chr. & Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Grammitis dorsipile (Christ) C.Chr. & Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Polypodiaceae
Grangea lyrata (Grangea lyrata)

Grangea lyrata

Danh pháp khoa học chuẩn: Grangea lyrata (DC.) Fayed Tên chấp nhận (Accepted Name): Grangea lyrata (DC.) Fayed (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Cải đồng (Grangea maderaspatana)

Cải đồng

Grangea maderaspatana

Danh pháp khoa học chuẩn: Grangea maderaspatana (L.) Poir. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grangea maderaspatana (L.) Poir. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Graptopetalum paraguayense (Graptopetalum paraguayense)

Graptopetalum paraguayense

Tên tiếng Việt: Graptopetalum paraguayense Danh pháp khoa học: Graptopetalum paraguayense Chi (Genus): Graptopetalum | Họ (Family): Crassulaceae Phân nhóm chuyên ngành: Sen đá Nguồ

Trung bình 180 ngày Crassulaceae
Graptophyllum pictum (Graptophyllum pictum)

Graptophyllum pictum

Danh pháp khoa học chuẩn: Graptophyllum pictum (L.) Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Graptophyllum pictum (L.) Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Acanthaceae
Grateloupia filicina (Grateloupia filicina)

Grateloupia filicina

Danh pháp khoa học chuẩn: Grateloupia filicina (J.V.Lamour.) C.Agardh Tên chấp nhận (Accepted Name): Grateloupia filicina (J.V.Lamour.) C.Agardh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Halymeniaceae
Grateloupia ramosissima (Grateloupia ramosissima)

Grateloupia ramosissima

Danh pháp khoa học chuẩn: Grateloupia ramosissima Okamura, 1913 Tên chấp nhận (Accepted Name): Grateloupia ramosissima Okamura, 1913 (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Callithamniaceae
Greenea corymbosa (Greenea corymbosa)

Greenea corymbosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Greenea corymbosa (Jack) Voigt Tên chấp nhận (Accepted Name): Greenea corymbosa (Jack) Voigt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Greenea vietnamensis (Greenea vietnamensis)

Greenea vietnamensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Greenea vietnamensis Tange Tên chấp nhận (Accepted Name): Greenea vietnamensis Tange (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Grevillea robusta (Grevillea robusta)

Grevillea robusta

Danh pháp khoa học chuẩn: Grevillea robusta A.Cunn. ex R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grevillea robusta A.Cunn. ex R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Proteaceae
Giam lá rộng (Grewia abutilifolia)

Giam lá rộng

Grewia abutilifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia abutilifolia W.Vent ex Juss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia abutilifolia W.Vent ex Juss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Grewia acuminata (Grewia acuminata)

Grewia acuminata

Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia acuminata Juss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia acuminata Juss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Grewia annamica (Grewia annamica)

Grewia annamica

Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia annamica Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia annamica Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Cò ke Á châu (Grewia asiatica)

Cò ke Á châu

Grewia asiatica

Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia asiatica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia asiatica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Grewia astropetala (Grewia astropetala)

Grewia astropetala

Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia astropetala Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia astropetala Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Grewia baronii (Grewia baronii)

Grewia baronii

Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia baronii R.Vig. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia baronii R.Vig. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Grewia bilamellata (Grewia bilamellata)

Grewia bilamellata

Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia bilamellata Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia bilamellata Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Grewia bulot (Grewia bulot)

Grewia bulot

Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia bulot Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia bulot Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Grewia celtidifolia (Grewia celtidifolia)

Grewia celtidifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia celtidifolia Juss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia celtidifolia Juss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Malvaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.