
Hydrolea zeylanica
Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrolea zeylanica (L.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrolea zeylanica (L.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
669 loài · trang 23/28

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrolea zeylanica (L.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrolea zeylanica (L.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrolithon boergesenii (Foslie) Foslie Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrolithon boergesenii (Foslie) Foslie (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrolithon farinosum (J.V.Lamour.) Penrose & Y.M.Chamb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrolithon farinosum (J.V.Lamour.) Penrose & Y.M.Chamb. (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrolithon reinboldii (Weber Bosse & Foslie) Foslie Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrolithon reinboldii (Weber Bosse & Foslie) Foslie (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrolithon samoënse (Foslie) Keats & Y.M.Chamberlain Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrolithon samoënse (Foslie) Keats & Y.M.Chamberlain (Tình trạng dan
Danh pháp khoa học chuẩn: Hydropuntia edulis (S.G.Gmelin) Gurgel & Fredericq, 2004 Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydropuntia edulis (S.G.Gmelin) Gurgel & Fredericq, 2004 (Tình trạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Hydropuntia fisheri Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydropuntia fisheri (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Hygrophila angustifolia R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hygrophila angustifolia R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Hygrophila balsamica (L.fil.) Raf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hygrophila balsamica (L.fil.) Raf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Hygrophila corymbosa (Blume) Lindau Tên chấp nhận (Accepted Name): Hygrophila corymbosa (Blume) Lindau (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Hygrophila erecta (Burm.fil.) Hochr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hygrophila erecta (Burm.fil.) Hochr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Hygrophila phlomoides (Wall.) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Hygrophila phlomoides (Wall.) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Hygrophila polysperma (Roxb.) T.Anderson Tên chấp nhận (Accepted Name): Hygrophila polysperma (Roxb.) T.Anderson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Hygrophila ringens (L.) R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hygrophila ringens (L.) R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Hygrophila saxatilis Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hygrophila saxatilis Ridl. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Hygroryza aristata (Retz.) Nees ex Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hygroryza aristata (Retz.) Nees ex Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Hylodesmum densum (C.Chen & X.J.Cui) H.Ohashi & R.R.Mill Tên chấp nhận (Accepted Name): Hylodesmum densum (C.Chen & X.J.Cui) H.Ohashi & R.R.Mill (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hylodesmum laterale (Schindl.) H.Ohashi & R.R.Mill Tên chấp nhận (Accepted Name): Hylodesmum laterale (Schindl.) H.Ohashi & R.R.Mill (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Hylodesmum laxum (DC.) H.Ohashi & R.R.Mill Tên chấp nhận (Accepted Name): Hylodesmum laxum (DC.) H.Ohashi & R.R.Mill (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Hylodesmum leptopus (A.Gray ex Benth.) H.Ohashi & R.R.Mill Tên chấp nhận (Accepted Name): Hylodesmum leptopus (A.Gray ex Benth.) H.Ohashi & R.R.Mill (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Hylodesmum podocarpum (DC.) H.Ohashi & R.R.Mill Tên chấp nhận (Accepted Name): Hylodesmum podocarpum (DC.) H.Ohashi & R.R.Mill (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Hylodesmum repandum (Vahl) H.Ohashi & R.R.Mill Tên chấp nhận (Accepted Name): Hylodesmum repandum (Vahl) H.Ohashi & R.R.Mill (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenachne amplexicaulis (Rudge) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenachne amplexicaulis (Rudge) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenachne assamica (Hook.f.) Hitchc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenachne assamica (Hook.f.) Hitchc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.