
Liparis jamaicensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis jamaicensis Lindl. ex Griseb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis jamaicensis Lindl. ex Griseb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
55 loài · trang 2/3

Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis jamaicensis Lindl. ex Griseb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis jamaicensis Lindl. ex Griseb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis latifolia Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis latifolia Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis latilabris Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis latilabris Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis luteola Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis luteola Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis macrantha Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis macrantha Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis mamillata Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis mamillata Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis mannii Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis mannii Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis nana Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis nana Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis nervosa (Thunb.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis nervosa (Thunb.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis nigra Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis nigra Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis odorata (Willd.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis odorata (Willd.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis perpusilla Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis perpusilla Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis petelotii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis petelotii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis petiolata (D.Don) P.F.Hunt & Summerh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis petiolata (D.Don) P.F.Hunt & Summerh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis pumila Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis pumila Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis pygmaea King & Pantl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis pygmaea King & Pantl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis regnieri Finet Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis regnieri Finet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis rheedei Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis rheedei Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis sootenzanensis Fukuy. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis sootenzanensis Fukuy. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis stricklandiana Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis stricklandiana Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis viridiflora (Blume) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis viridiflora (Blume) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Ludisia discolor (KerGawl.) A.Rich. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ludisia discolor (KerGawl.) A.Rich. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Luisia antennifera Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Luisia antennifera Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Luisia appressifolia Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Luisia appressifolia Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.