Neolitsea polycarpa
Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea polycarpa H.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea polycarpa H.Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
160 loài · trang 4/7
Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea polycarpa H.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea polycarpa H.Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea pulchella (Meisn.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea pulchella (Meisn.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea umbrosa (Nees) Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea umbrosa (Nees) Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea vuquangensis Mitsuyuki & Yahara Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea vuquangensis Mitsuyuki & Yahara (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Neomeris annulata Dickie Tên chấp nhận (Accepted Name): Neomeris annulata Dickie (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Neomeris vanbosseae Howe Tên chấp nhận (Accepted Name): Neomeris vanbosseae Howe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Neonauclea calycina (Bartl. ex DC.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neonauclea calycina (Bartl. ex DC.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Neonauclea excelsa (Blume) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neonauclea excelsa (Blume) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Neonauclea pallida (Reinw. ex Havil.) Bakh.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neonauclea pallida (Reinw. ex Havil.) Bakh.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Neonauclea purpurea (Roxb.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neonauclea purpurea (Roxb.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Neonauclea sessilifolia (Roxb.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neonauclea sessilifolia (Roxb.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Neoregelia spp.
Tên tiếng Việt: Dứa cảnh Danh pháp khoa học: Neoregelia spp. Chi (Genus): Neoregelia | Họ (Family): Bromeliaceae Phân nhóm chuyên ngành: Bromeliad Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Trung

Danh pháp khoa học chuẩn: Neoshirakia japonica (Siebold & Zucc.) Esser Tên chấp nhận (Accepted Name): Neoshirakia japonica (Siebold & Zucc.) Esser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Neosiphonia subtilissima (Mont.) M.S.Kim & I.K.Lee Tên chấp nhận (Accepted Name): Neosiphonia subtilissima (Mont.) M.S.Kim & I.K.Lee (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Neottia latilabra (Evrard ex Gagnep.) Tên chấp nhận (Accepted Name): Neottia latilabra (Evrard ex Gagnep.) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Nepenthes kampotiana Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Nepenthes kampotiana Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Nepenthes khasiana Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nepenthes khasiana Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Nepenthes mirabilis (Lour.) Druce Tên chấp nhận (Accepted Name): Nepenthes mirabilis (Lour.) Druce (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Nepenthes smilesii Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nepenthes smilesii Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Nepenthes spp.
Tên tiếng Việt: Nắp ấm Danh pháp khoa học: Nepenthes spp. Chi (Genus): Nepenthes | Họ (Family): Nepenthaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn thịt Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nhiệt đ
Danh pháp khoa học chuẩn: Nepenthes thorelii Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Nepenthes thorelii Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Nepenthes tobaica Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Nepenthes tobaica Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Nephelaphyllum tenuiflorum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Nephelaphyllum tenuiflorum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Nephelium cuspidatum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Nephelium cuspidatum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.