Stixis hookeri
Danh pháp khoa học chuẩn: Stixis hookeri Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stixis hookeri Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.292 loài · trang 41/54
Danh pháp khoa học chuẩn: Stixis hookeri Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stixis hookeri Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Stixis mollis Pierre, 1887 Tên chấp nhận (Accepted Name): Stixis mollis Pierre, 1887 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Stixis obtusifolia (Hook.fil. & Thomson) Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stixis obtusifolia (Hook.fil. & Thomson) Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Stixis ovata (Korth.) Haller fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stixis ovata (Korth.) Haller fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Stixis scandens Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stixis scandens Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Stixis suaveolens (Roxb.) Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Stixis suaveolens (Roxb.) Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Stranvaesia bodinieri (H.Lév.) B.B.Liu & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Stranvaesia bodinieri (H.Lév.) B.B.Liu & J.Wen (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Stranvaesia davidiana Decne. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stranvaesia davidiana Decne. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Stranvaesia undulata Decne. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stranvaesia undulata Decne. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Strelitzia reginae
Tên tiếng Việt: Thiên điểu Danh pháp khoa học: Strelitzia reginae Chi (Genus): Strelitzia | Họ (Family): Strelitziaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên:

Streptocaulon juventas
Danh pháp khoa học chuẩn: Streptocaulon juventas (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Streptocaulon juventas (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Streptocaulon kleinii Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Streptocaulon kleinii Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Streptocaulon wallichii Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Streptocaulon wallichii Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Streptoechites chinensis (Merr.) D.J.Middleton & Livsh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Streptoechites chinensis (Merr.) D.J.Middleton & Livsh. (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Streptolirion volubile Edgew. Tên chấp nhận (Accepted Name): Streptolirion volubile Edgew. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Striga asiatica (L.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Striga asiatica (L.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Striga lutea Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Striga lutea Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes abbreviata Y.F.Deng & J.R.I.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes abbreviata Y.F.Deng & J.R.I.Wood (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes adpressa J.R.I.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes adpressa J.R.I.Wood (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes affinis (Griff.) Terao ex J.R.I.Wood & J.R.Benn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes affinis (Griff.) Terao ex J.R.I.Wood & J.R.Ben
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes alternata (Burm.fil.) Moylan ex J.R.I.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes alternata (Burm.fil.) Moylan ex J.R.I.Wood (Tình trạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes annamitica Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes annamitica Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes argentea J.B.Imlay Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes argentea J.B.Imlay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes atropurpurea Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes atropurpurea Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.