
Selaginella effusa
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella effusa Alston Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella effusa Alston (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.168 loài · trang 14/49

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella effusa Alston Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella effusa Alston (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella frondosa Warb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella frondosa Warb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella guihaia X.C.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella guihaia X.C.Zhang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella helferi Warb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella helferi Warb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella heterostachys Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella heterostachys Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella inaequalifolia (Hook. & Grev.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella inaequalifolia (Hook. & Grev.) Spring (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella intermedia (Blume) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella intermedia (Blume) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella involvens (Sw.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella involvens (Sw.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella kouytcheensis H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella kouytcheensis H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella labordei Hieron. ex Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella labordei Hieron. ex Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella longiciliata Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella longiciliata Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella magnifica Warb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella magnifica Warb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella megaphylla Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella megaphylla Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella minutifolia Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella minutifolia Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella moellendorffii Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella moellendorffii Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella monospora Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella monospora Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella nipponica Franch. & Sav. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella nipponica Franch. & Sav. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella ornata (Hook & Grev.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella ornata (Hook & Grev.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella ostenfeldii Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella ostenfeldii Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella pennata (D.Don) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella pennata (D.Don) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella petelotii Alston Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella petelotii Alston (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella pseudopaleifera Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella pseudopaleifera Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella pubescens (Wall. ex Hook. & Grev.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella pubescens (Wall. ex Hook. & Grev.) Spring (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella remotifolia Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella remotifolia Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.