
Selaginella repanda
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella repanda (Desv. & Poir.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella repanda (Desv. & Poir.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.168 loài · trang 15/49

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella repanda (Desv. & Poir.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella repanda (Desv. & Poir.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Selaginella rolandi-principis Alston là tên chấp nhận (J. Bot. 72: 228–229, 1934), thuộc họ Selaginellaceae, chi Selaginella. Tên đồng nghĩa gồm S. magnifica Bonap. (1923, đồng âm

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella roxburghii (Hook. & Grev.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella roxburghii (Hook. & Grev.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella siamensis Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella siamensis Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella tamariscina (P.Beauv.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella tamariscina (P.Beauv.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella tenuifolia Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella tenuifolia Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella tonkinensis Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella tonkinensis Baker (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella trichophylla K.H.Shing Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella trichophylla K.H.Shing (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella uncinata (Desv. ex Poir.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella uncinata (Desv. ex Poir.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella wallichii (Hook. & Grev.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella wallichii (Hook. & Grev.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella willdenowii (Desv.) Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella willdenowii (Desv.) Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella xipholepis Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella xipholepis Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Selenicereus undatus (Haw.) D.R.Hunt Tên chấp nhận (Accepted Name): Selenicereus undatus (Haw.) D.R.Hunt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea amplexifolia (Christ) Christenh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea amplexifolia (Christ) Christenh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea capitellata (Wall.) X.C.Zhang & L.J.He Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea capitellata (Wall.) X.C.Zhang & L.J.He (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea cruciformis (Ching) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea cruciformis (Ching) Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea dareiformis (Hook.) X.C.Zhang & L.J.He Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea dareiformis (Hook.) X.C.Zhang & L.J.He (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea daweishanensis (S.G.Lu) S.G.Lu, Hovenkamp & M.G.Gilbert Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea daweishanensis (S.G.Lu) S.G.Lu, Hovenkamp & M.G
Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea digitata (Ching) S.G.Lu, Hovenkamp & M.G.Gilbert Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea digitata (Ching) S.G.Lu, Hovenkamp & M.G.Gilbert (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea enervis (Cav.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea enervis (Cav.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea engleri (Luerss.) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea engleri (Luerss.) Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea griffithiana (Hook.) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea griffithiana (Hook.) Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea hastata (Thunb.) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea hastata (Thunb.) Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea heterocarpa (Blume) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea heterocarpa (Blume) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.