
Trichosanthes scabra
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes scabra Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes scabra Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
663 loài · trang 23/28

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes scabra Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes scabra Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes tricuspidata Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes tricuspidata Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes truncata C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes truncata C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes tubiflora (Wight & Arn.) H.J.de Boer Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes tubiflora (Wight & Arn.) H.J.de Boer (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes villosa Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes villosa Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosteleum annamense Broth. & Paris Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosteleum annamense Broth. & Paris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosteleum boschii (Dozy & Molk.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosteleum boschii (Dozy & Molk.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosteleum lutschianum (Broth. & Paris) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosteleum lutschianum (Broth. & Paris) Broth. (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosteleum pseudomammosum M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosteleum pseudomammosum M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosteleum ruficaule (Thwaites & Mitt.) B.C.Tan Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosteleum ruficaule (Thwaites & Mitt.) B.C.Tan (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosteleum stigmosum Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosteleum stigmosum Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosteleum subcucullifolium Paris & Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosteleum subcucullifolium Paris & Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosteleum vietnamense Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosteleum vietnamense Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichostomum crispulum Bruch Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichostomum crispulum Bruch (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichotosia dalatensis (Gagnep.) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichotosia dalatensis (Gagnep.) Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichotosia dasyphylla (C.S.P.Parish & Rchb.f.) Kraenzl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichotosia dasyphylla (C.S.P.Parish & Rchb.f.) Kraenzl. (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichotosia microphylla Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichotosia microphylla Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichotosia pulvinata (Lindl.) Kraenzl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichotosia pulvinata (Lindl.) Kraenzl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichotosia velutina (Lodd. ex Lindl.) Kraenzl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichotosia velutina (Lodd. ex Lindl.) Kraenzl. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Tricleocarpa cylindrica (J.Ellis & Sol.) Huisman & Borow. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tricleocarpa cylindrica (J.Ellis & Sol.) Huisman & Borow. (Tình t

Danh pháp khoa học chuẩn: Tricleocarpa fragilis (L.) Huisman & R.A.Towns. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tricleocarpa fragilis (L.) Huisman & R.A.Towns. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Tridax procumbens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tridax procumbens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Tridynamia megalantha (Merr.) Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Tridynamia megalantha (Merr.) Staples (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Tridynamia sinensis (Hemsl.) Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Tridynamia sinensis (Hemsl.) Staples (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.