Trichosteleum ruficaule
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosteleum ruficaule (Thwaites & Mitt.) B.C.Tan Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosteleum ruficaule (Thwaites & Mitt.) B.C.Tan (Tình trạng danh pháp
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
618 loài · trang 22/26
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosteleum ruficaule (Thwaites & Mitt.) B.C.Tan Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosteleum ruficaule (Thwaites & Mitt.) B.C.Tan (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosteleum stigmosum Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosteleum stigmosum Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosteleum subcucullifolium Paris & Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosteleum subcucullifolium Paris & Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosteleum vietnamense Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosteleum vietnamense Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichostomum crispulum Bruch Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichostomum crispulum Bruch (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichotosia dalatensis (Gagnep.) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichotosia dalatensis (Gagnep.) Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichotosia dasyphylla (C.S.P.Parish & Rchb.f.) Kraenzl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichotosia dasyphylla (C.S.P.Parish & Rchb.f.) Kraenzl. (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichotosia microphylla Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichotosia microphylla Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichotosia pulvinata (Lindl.) Kraenzl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichotosia pulvinata (Lindl.) Kraenzl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichotosia velutina (Lodd. ex Lindl.) Kraenzl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichotosia velutina (Lodd. ex Lindl.) Kraenzl. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Tricleocarpa cylindrica (J.Ellis & Sol.) Huisman & Borow. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tricleocarpa cylindrica (J.Ellis & Sol.) Huisman & Borow. (Tình t

Danh pháp khoa học chuẩn: Tricleocarpa fragilis (L.) Huisman & R.A.Towns. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tricleocarpa fragilis (L.) Huisman & R.A.Towns. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Tridax procumbens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tridax procumbens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Tridynamia megalantha (Merr.) Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Tridynamia megalantha (Merr.) Staples (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Tridynamia sinensis (Hemsl.) Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Tridynamia sinensis (Hemsl.) Staples (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Trifidacanthus unifoliolatus Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trifidacanthus unifoliolatus Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Trifolium repens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trifolium repens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Trigastrotheca pentaphylla (L.) Thulin Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigastrotheca pentaphylla (L.) Thulin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Trigastrotheca stricta (L.) Thulin Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigastrotheca stricta (L.) Thulin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trigonella foenum-graecum
Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonella foenum-graecum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonella foenum-graecum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trigonobalanus verticillata
Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonobalanus verticillata Forman Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonobalanus verticillata Forman (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonospora tenera (Roxb.) Mazumdar Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonospora tenera (Roxb.) Mazumdar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon adenocalyx Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon adenocalyx Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon albiflorus AiryShaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon albiflorus AiryShaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.