Vanda vipanii
Danh pháp khoa học chuẩn: Vanda vipanii Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vanda vipanii Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
269 loài · trang 4/12
Danh pháp khoa học chuẩn: Vanda vipanii Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vanda vipanii Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Vandellia cambodgiana (Bonati) Eb.Fisch., Schäferh. & Kai Müll. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandellia cambodgiana (Bonati) Eb.Fisch., Schäferh. & Kai M

Danh pháp khoa học chuẩn: Vandellia elata Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandellia elata Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Vandellia latifolia (Blume) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandellia latifolia (Blume) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Vandellia longituba T.Yamaz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandellia longituba T.Yamaz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Vandellia megaphylla (P.C.Tsoong) Eb.Fisch., Schäferh. & Kai Müll. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandellia megaphylla (P.C.Tsoong) Eb.Fisch., Schäferh. &

Vandellia micrantha
Danh pháp khoa học chuẩn: Vandellia micrantha (D.Don) Eb.Fisch., Schäferh. & Kai Müll. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandellia micrantha (D.Don) Eb.Fisch., Schäferh. & Kai Müll. (

Danh pháp khoa học chuẩn: Vandellia montana (Blume) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandellia montana (Blume) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Vandellia purpurea (Kerr ex Barnett) Eb.Fisch., Schäferh. & Kai Müll. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandellia purpurea (Kerr ex Barnett) Eb.Fisch., Schäf
Danh pháp khoa học chuẩn: Vandellia saginiformis Bonati Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandellia saginiformis Bonati (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Vandellia stolonifera (T.Yamaz.) Eb.Fisch., Schäferh. & Kai Müll. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandellia stolonifera (T.Yamaz.) Eb.Fisch., Schäferh. & K

Danh pháp khoa học chuẩn: Vandellia stricta (P.C.Tsoong & T.C.Ku) Eb.Fisch., Schäferh. & Kai Müll. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandellia stricta (P.C.Tsoong & T.C.Ku) Eb.Fisch.,

Danh pháp khoa học chuẩn: Vandellia thorelii Bonati Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandellia thorelii Bonati (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Vandellia tonkinensis Bonati Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandellia tonkinensis Bonati (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học đầy đủ: Vandenboschia auriculata (Blume) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandenboschia auriculata (Blume) Copel. (Tình trạng: ACCEPTED) Hệ thống phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Vandenboschia birmanica (Bedd.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandenboschia birmanica (Bedd.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Vandenboschia cystoseiroides (Christ ex Tardieu & C.Chr.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandenboschia cystoseiroides (Christ ex Tardieu & C.Chr.) C

Danh pháp khoa học chuẩn: Vandenboschia kalamocarpa (Hayata) Ebihara Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandenboschia kalamocarpa (Hayata) Ebihara (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Vandenboschia maxima (Blume) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandenboschia maxima (Blume) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Vandenboschia radicans (Sw.) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandenboschia radicans (Sw.) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Vandenboschia speciosa (Willd.) G.Kunkel Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandenboschia speciosa (Willd.) G.Kunkel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Vandenboschia striata (D.Don) Ebihara Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandenboschia striata (D.Don) Ebihara (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Vandopsis gigantea (Lindl.) Pfitzer Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandopsis gigantea (Lindl.) Pfitzer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Vanilla albida Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Vanilla albida Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.