Pratia begoniifolia
Danh pháp khoa học chuẩn: Pratia begoniifolia G.Don, 1834 Tên chấp nhận (Accepted Name): Pratia begoniifolia G.Don, 1834 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
28 loài · trang 1/2
Danh pháp khoa học chuẩn: Pratia begoniifolia G.Don, 1834 Tên chấp nhận (Accepted Name): Pratia begoniifolia G.Don, 1834 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Solenopsis laurentia (L.) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Solenopsis laurentia (L.) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Codonopsis affinis Hook.f. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Codonopsis affinis Hook.f. & Thomson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Campanula tommasiniana K.Koch Tên chấp nhận (Accepted Name): Campanula tommasiniana K.Koch (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia rosea Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia rosea Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia erinus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia erinus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G
Danh pháp khoa học chuẩn: Asyneuma canescens (Waldst. & Kit.) Griseb. & Schenk Tên chấp nhận (Accepted Name): Asyneuma canescens (Waldst. & Kit.) Griseb. & Schenk (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyclocodon parviflorus (Wall. ex A.DC.) Hook.f. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyclocodon parviflorus (Wall. ex A.DC.) Hook.f. & Thomson (Tình t

Platycodon grandiflorus
Danh pháp khoa học chuẩn: Platycodon grandiflorus (Jacq.) A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Platycodon grandiflorus (Jacq.) A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Pratia nummularia Kuntze, 1891 Tên chấp nhận (Accepted Name): Pratia nummularia Kuntze, 1891 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Codonopsis gracilis Hook.f. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Codonopsis gracilis Hook.f. & Thomson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia seguinii H.Lév. & Vaniot Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia seguinii H.Lév. & Vaniot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Adenophora triphylla (Thunb.) A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adenophora triphylla (Thunb.) A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Hippobroma longiflora (L.) G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Hippobroma longiflora (L.) G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyclocodon axillaris (Oliv.) W.J.de Wilde & Duyfjes Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyclocodon axillaris (Oliv.) W.J.de Wilde & Duyfjes (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia chinensis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia chinensis Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia nicotianifolia Roth ex Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia nicotianifolia Roth ex Schult. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia alsinoides Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia alsinoides Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia griffithii Hook.f. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia griffithii Hook.f. & Thomson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia heyneana Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia heyneana Schult. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Campanula dimorphantha Schweinf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Campanula dimorphantha Schweinf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia zeylanica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia zeylanica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyclocodon lancifolius (Roxb.) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyclocodon lancifolius (Roxb.) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Wahlenbergia marginata (Thunb.) A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wahlenbergia marginata (Thunb.) A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.