
Lithocarpus sootepensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus sootepensis (Craib) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus sootepensis (Craib) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
614 loài · trang 18/26

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus sootepensis (Craib) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus sootepensis (Craib) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus sphaerocarpus (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus sphaerocarpus (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus stenopus (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus stenopus (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus syncarpus A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus syncarpus A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus tephrocarpus (Drake) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus tephrocarpus (Drake) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus toumorangensis A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus toumorangensis A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus touranensis (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus touranensis (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus trachycarpus (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus trachycarpus (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus triqueter (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus triqueter (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus tubulosus (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus tubulosus (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus vestitus (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus vestitus (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus vidalianus A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus vidalianus A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus vinhensis A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus vinhensis A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus yersinii A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus yersinii A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea cambodiana Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea cambodiana Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia alsinoides Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia alsinoides Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia chinensis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia chinensis Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia dopatrioides Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia dopatrioides Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia erinus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia erinus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia griffithii Hook.f. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia griffithii Hook.f. & Thomson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia heyneana Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia heyneana Schult. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia montana Reinw. ex Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia montana Reinw. ex Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia nicotianifolia Roth ex Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia nicotianifolia Roth ex Schult. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia nummularia Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia nummularia Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.