
Amaranthus deflexus
Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus deflexus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus deflexus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.206 loài · trang 28/634

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus deflexus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus deflexus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus dubius Mart. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus dubius Mart. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus emarginatus Salzm. ex Uline & W.L.Bray Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus emarginatus Salzm. ex Uline & W.L.Bray (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus hybridus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus hybridus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus hypochondriacus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus hypochondriacus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus retroflexus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus retroflexus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus spinosus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus spinosus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus viridis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus viridis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Amauropelta glanduligera (Kunze) Y.H.Chang Tên chấp nhận (Accepted Name): Amauropelta glanduligera (Kunze) Y.H.Chang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Amblovenatum immersum (Blume) Mazumdar Tên chấp nhận (Accepted Name): Amblovenatum immersum (Blume) Mazumdar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Amblovenatum opulentum (Kaulf.) J.P.Roux Tên chấp nhận (Accepted Name): Amblovenatum opulentum (Kaulf.) J.P.Roux (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Amblovenatum terminans (Wall. ex Hook.) J.P.Roux Tên chấp nhận (Accepted Name): Amblovenatum terminans (Wall. ex Hook.) J.P.Roux (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Amentotaxus argotaenia (Hance) Pilg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amentotaxus argotaenia (Hance) Pilg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Amentotaxus formosana H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Amentotaxus formosana H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Amentotaxus hatuyenensis T.H.Nguyên Tên chấp nhận (Accepted Name): Amentotaxus hatuyenensis T.H.Nguyên (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Amentotaxus hekouensis L.M.Gao Tên chấp nhận (Accepted Name): Amentotaxus hekouensis L.M.Gao (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Amentotaxus poilanei
Danh pháp khoa học chuẩn: Amentotaxus poilanei (Ferré & Rouane) D.K.Ferguson Tên chấp nhận (Accepted Name): Amentotaxus poilanei (Ferré & Rouane) D.K.Ferguson (Tình trạng danh pháp

Amentotaxus yunnanensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Amentotaxus yunnanensis H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Amentotaxus yunnanensis H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Amesiodendron chinense (Merr.) Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Amesiodendron chinense (Merr.) Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Amethystea caerulea L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amethystea caerulea L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Amischotolype divaricata Duist. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amischotolype divaricata Duist. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Amischotolype glabrata Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amischotolype glabrata Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Amischotolype hispida (A.Rich.) D.Y.Hong Tên chấp nhận (Accepted Name): Amischotolype hispida (A.Rich.) D.Y.Hong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Amischotolype hookeri (Hassk.) H.Hara Tên chấp nhận (Accepted Name): Amischotolype hookeri (Hassk.) H.Hara (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.