
Oxystelma wallichii
Danh pháp khoa học chuẩn: Oxystelma wallichii Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Oxystelma wallichii Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
283 loài · trang 10/12

Danh pháp khoa học chuẩn: Oxystelma wallichii Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Oxystelma wallichii Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Telectadium dongnaiense Pierre ex Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Telectadium dongnaiense Pierre ex Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynanchum corymbosum Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynanchum corymbosum Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Rauvolfia cambodiana Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rauvolfia cambodiana Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Alyxia siamensis Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Alyxia siamensis Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Holarrhena curtisii King & Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Holarrhena curtisii King & Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Anodendron parviflorum (Roxb.) I.M.Turner Tên chấp nhận (Accepted Name): Anodendron parviflorum (Roxb.) I.M.Turner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Hunteria zeylanica (Retz.) Gardner ex Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Hunteria zeylanica (Retz.) Gardner ex Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Alyxia pseudosinensis Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alyxia pseudosinensis Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Marsdenia tinctoria R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Marsdenia tinctoria R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptolepis sinensis (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptolepis sinensis (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Vincetoxicum renchangii (Tsiang) Meve & Liede Tên chấp nhận (Accepted Name): Vincetoxicum renchangii (Tsiang) Meve & Liede (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Willughbeia edulis Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Willughbeia edulis Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dischidia imbricata (Blume) Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dischidia imbricata (Blume) Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Trachelospermum asiaticum (Siebold & Zucc.) Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Trachelospermum asiaticum (Siebold & Zucc.) Nakai (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Micrechites polyantha (Blume) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Micrechites polyantha (Blume) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixodonerium annamense Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixodonerium annamense Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Dischidia major (Vahl) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dischidia major (Vahl) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Dischidanthus urceolatus (Decne.) Tsiang Tên chấp nhận (Accepted Name): Dischidanthus urceolatus (Decne.) Tsiang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya verticillata (Vahl) G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya verticillata (Vahl) G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Urceola rosea (Hook. & Arn.) D.J.Middleton Tên chấp nhận (Accepted Name): Urceola rosea (Hook. & Arn.) D.J.Middleton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Dischidia acuminata Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Dischidia acuminata Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Asclepias curassavica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asclepias curassavica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Melodinus fusiformis Champion ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melodinus fusiformis Champion ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.