
Pinanga humilis
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinanga humilis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinanga humilis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
199 loài · trang 8/9

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinanga humilis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinanga humilis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinanga kontumensis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinanga kontumensis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinanga nuichuensis A.J.Hend., N.K.Ban & B.V.Thanh Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinanga nuichuensis A.J.Hend., N.K.Ban & B.V.Thanh (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinanga paradoxa (Griff.) Scheff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinanga paradoxa (Griff.) Scheff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinanga quadrijuga Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinanga quadrijuga Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinanga spiralis A.J.Hend. & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinanga spiralis A.J.Hend. & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinanga sylvestris (Lour.) Hodel Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinanga sylvestris (Lour.) Hodel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Plectocomia elongata Mart. ex Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Plectocomia elongata Mart. ex Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Plectocomia pierreana Becc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plectocomia pierreana Becc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Plectocomiopsis geminiflora (Griff.) Becc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plectocomiopsis geminiflora (Griff.) Becc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Plectocomiopsis songthanhensis A.J.Hend. & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Plectocomiopsis songthanhensis A.J.Hend. & N.Q.Dung (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Ptychosperma propinquum (Becc.) Becc. ex Martelli Tên chấp nhận (Accepted Name): Ptychosperma propinquum (Becc.) Becc. ex Martelli (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhapis gracilis Burret Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhapis gracilis Burret (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhapis humilis Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhapis humilis Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhapis kebangensis A.J.Hend. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhapis kebangensis A.J.Hend. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhapis laosensis Becc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhapis laosensis Becc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhapis micrantha Becc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhapis micrantha Becc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhapis puhuongensis M.S.Trudgen, T.P.Anh & A.J.Hend. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhapis puhuongensis M.S.Trudgen, T.P.Anh & A.J.Hend. (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhapis robusta Burret Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhapis robusta Burret (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhapis subtilis Becc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhapis subtilis Becc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhapis vidalii Aver., T.H.Nguyên & P.K.Lôc Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhapis vidalii Aver., T.H.Nguyên & P.K.Lôc (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Roystonea oleracea (Jacq.) O.F.Cook Tên chấp nhận (Accepted Name): Roystonea oleracea (Jacq.) O.F.Cook (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Sabal palmetto
Danh pháp khoa học chuẩn: Sabal palmetto (Walter) Lodd. ex Schult. & Schult.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sabal palmetto (Walter) Lodd. ex Schult. & Schult.f. (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Salacca zalacca (Gaertn.) Voss Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacca zalacca (Gaertn.) Voss (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.