Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Asparagaceae

192 loài · trang 8/8

Tupistra muricata (Tupistra muricata)

Tupistra muricata

Danh pháp khoa học chuẩn: Tupistra muricata (Gagnep.) N.Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Tupistra muricata (Gagnep.) N.Tanaka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Dracaena elliptica (Dracaena elliptica)

Dracaena elliptica

Danh pháp khoa học chuẩn: Dracaena elliptica Thunb. & Dalm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dracaena elliptica Thunb. & Dalm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Polygonatum kingianum (Polygonatum kingianum)

Polygonatum kingianum

Danh pháp khoa học chuẩn: Polygonatum kingianum Collett & Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Polygonatum kingianum Collett & Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Aspidistra phanluongii (Aspidistra phanluongii)

Aspidistra phanluongii

Aspidistra phanluongii Vislobokov là tên chấp nhận (POWO, GBIF) thuộc chi Aspidistra Ker Gawl., họ Asparagaceae. Loài được mô tả bởi Vislobokov, Kuznetsov & Sokoloff (2013) trên tạ

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Ophiopogon latifolius (Ophiopogon latifolius)

Ophiopogon latifolius

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiopogon latifolius L.Rodr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiopogon latifolius L.Rodr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Rohdea wattii (Rohdea wattii)

Rohdea wattii

Danh pháp khoa học chuẩn: Rohdea wattii (C.B.Clarke) Yamashita & M.N.Tamura Tên chấp nhận (Accepted Name): Rohdea wattii (C.B.Clarke) Yamashita & M.N.Tamura (Tình trạng danh pháp:

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
hoàng tinh trắng (Disporopsis longifolia)

hoàng tinh trắng

Disporopsis longifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Disporopsis longifolia Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Disporopsis longifolia Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Dracaena cambodiana (Dracaena cambodiana)

Dracaena cambodiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Dracaena cambodiana Pierre ex Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dracaena cambodiana Pierre ex Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Asparagus cochinchinensis (Asparagus cochinchinensis)

Asparagus cochinchinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Asparagus cochinchinensis (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asparagus cochinchinensis (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Dracaena angustifolia (Dracaena angustifolia)

Dracaena angustifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Dracaena angustifolia (Medik.) Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dracaena angustifolia (Medik.) Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Peliosanthes micrantha (Peliosanthes micrantha)

Peliosanthes micrantha

Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes micrantha Aver. & N.Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes micrantha Aver. & N.Tanaka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Aspidistra subrotata (Aspidistra subrotata)

Aspidistra subrotata

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra subrotata Y.Wan & C.C.Huang Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra subrotata Y.Wan & C.C.Huang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Dracaena cochinchinensis (Dracaena cochinchinensis)

Dracaena cochinchinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Dracaena cochinchinensis (Lour.) S.C.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Dracaena cochinchinensis (Lour.) S.C.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Peliosanthes teta (Peliosanthes teta)

Peliosanthes teta

Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes teta Andrews Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes teta Andrews (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Cỏ lan chi nền (Ophiopogon japonicus)

Cỏ lan chi nền

Ophiopogon japonicus

Tên tiếng Việt: Cỏ lan chi nền Danh pháp khoa học: Ophiopogon japonicus Chi (Genus): Ophiopogon | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây phủ nền Nguồn gốc phân bố tự

Trung bình 180 ngày Asparagaceae
Agave attenuata (Agave attenuata)

Agave attenuata

Tên tiếng Việt: Agave attenuata Danh pháp khoa học: Agave attenuata Chi (Genus): Agave | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Mọng nước Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Mex

Trung bình 180 ngày Asparagaceae
Lan bình rượu (Beaucarnea recurvata)

Lan bình rượu

Beaucarnea recurvata

Tên tiếng Việt: Lan bình rượu Danh pháp khoa học: Beaucarnea recurvata Chi (Genus): Beaucarnea | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây mọng nước Nguồn gốc phân bố t

Trung bình 180 ngày Asparagaceae
Trúc nhật (Dracaena surculosa)

Trúc nhật

Dracaena surculosa

Tên tiếng Việt: Trúc nhật Danh pháp khoa học: Dracaena surculosa Chi (Genus): Dracaena | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Tây P

Trung bình 180 ngày Asparagaceae
Phất dụ mảnh (Dracaena marginata)

Phất dụ mảnh

Dracaena marginata

Tên tiếng Việt: Phất dụ mảnh Danh pháp khoa học: Dracaena marginata Chi (Genus): Dracaena | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Ma

Trung bình 180 ngày Asparagaceae
Huyết dụ (Cordyline fruticosa)

Huyết dụ

Cordyline fruticosa

Tên tiếng Việt: Huyết dụ Danh pháp khoa học: Cordyline fruticosa Chi (Genus): Cordyline | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá màu Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đông

Trung bình 180 ngày Asparagaceae
Phát tài/trúc phát tài (Dracaena sanderiana)

Phát tài/trúc phát tài

Dracaena sanderiana

Tên tiếng Việt: Phát tài/trúc phát tài Danh pháp khoa học: Dracaena sanderiana Chi (Genus): Dracaena | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây thủy canh Nguồn gốc phâ

Trung bình 180 ngày Asparagaceae
Lan chi (Chlorophytum comosum)

Lan chi

Chlorophytum comosum

Tên tiếng Việt: Lan chi Danh pháp khoa học: Chlorophytum comosum Chi (Genus): Chlorophytum | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: N

Trung bình 180 ngày Asparagaceae
Thiết mộc lan (Dracaena fragrans)

Thiết mộc lan

Dracaena fragrans

Tên tiếng Việt: Thiết mộc lan Danh pháp khoa học: Dracaena fragrans Chi (Genus): Dracaena | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Ch

Trung bình 180 ngày Asparagaceae
Lưỡi hổ (Dracaena trifasciata)

Lưỡi hổ

Dracaena trifasciata

Tên tiếng Việt: Lưỡi hổ Danh pháp khoa học: Dracaena trifasciata Chi (Genus): Dracaena | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Tây P

Trung bình 180 ngày Asparagaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.