
Asplenium exiguum
Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium exiguum Bedd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium exiguum Bedd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
96 loài · trang 2/4

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium exiguum Bedd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium exiguum Bedd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium falcatum Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium falcatum Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium finlaysonianum Wall. ex Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium finlaysonianum Wall. ex Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium formosae Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium formosae Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium fragrans Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium fragrans Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium grevillei Wall. ex Hook. & Grev. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium grevillei Wall. ex Hook. & Grev. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium griffithianum Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium griffithianum Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium gueinzianum Mett. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium gueinzianum Mett. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium hainanense Ching ex Tardieu & Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium hainanense Ching ex Tardieu & Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium herpetopteris Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium herpetopteris Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium holosorum Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium holosorum Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium humbertii Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium humbertii Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium insiticium Brack. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium insiticium Brack. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium interjectum Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium interjectum Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium laciniatum D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium laciniatum D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium laserpitiifolium Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium laserpitiifolium Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium lepturus J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium lepturus J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium longissimum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium longissimum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium macrophyllum Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium macrophyllum Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium neolaserpitifolium Tardieu & Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium neolaserpitifolium Tardieu & Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium nephrolepioides Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium nephrolepioides Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium nodosum Lour., 1793 Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium nodosum Lour., 1793 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium normale D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium normale D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium normaloides Y.Fen Chang & H.Schneid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium normaloides Y.Fen Chang & H.Schneid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.