Diospyros ehretioides
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros ehretioides Wall. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros ehretioides Wall. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
83 loài · trang 2/4
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros ehretioides Wall. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros ehretioides Wall. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros embryopteris Blanco, 1845 Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros embryopteris Blanco, 1845 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros eriantha Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros eriantha Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros ferrea (Willd.) Bakh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros ferrea (Willd.) Bakh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros filipendula Pierre ex Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros filipendula Pierre ex Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros fleuryana A.Chev. ex Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros fleuryana A.Chev. ex Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros frutescens Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros frutescens Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros glandulosa Lace Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros glandulosa Lace (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros hainanensis Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros hainanensis Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros hasseltii Zoll. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros hasseltii Zoll. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros hayatae Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros hayatae Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros heishi Govaerts Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros heishi Govaerts (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros hirsuta L.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros hirsuta L.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros howii Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros howii Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros kerrii Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros kerrii Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros kurzii Hiern Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros kurzii Hiern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros latisepala Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros latisepala Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros lobata Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros lobata Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros longibracteata Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros longibracteata Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros longiciliata Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros longiciliata Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros longipedicellata Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros longipedicellata Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros lotus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros lotus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros malabarica (Desr.) Kostel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros malabarica (Desr.) Kostel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros maritima Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros maritima Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.