
Cinnadenia paniculata
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnadenia paniculata (Hook.fil.) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnadenia paniculata (Hook.fil.) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
335 loài · trang 4/14

Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnadenia paniculata (Hook.fil.) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnadenia paniculata (Hook.fil.) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum aromaticum Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum aromaticum Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum auricolor Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum auricolor Kosterm. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Cinnamomum balansae
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum balansae Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum balansae Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Cinnamomum bejolghota
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum bejolghota (Buch.-Ham.) Sweet Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum bejolghota (Buch.-Ham.) Sweet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum bokorense Tagane & Yahara Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum bokorense Tagane & Yahara (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum bonii Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum bonii Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum burmanni (Nees & T.Nees) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum burmanni (Nees & T.Nees) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Cinnamomum cambodianum
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum cambodianum Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum cambodianum Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum camphora (L.) J.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum camphora (L.) J.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum caryophyllus (Lour.) S.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum caryophyllus (Lour.) S.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum celebicum Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum celebicum Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum chekiangense Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum chekiangense Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum crispulum Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum crispulum Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum damhaense Kosterm. ex H.H.Pham Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum damhaense Kosterm. ex H.H.Pham (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum damhaensis Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum damhaensis Kosterm. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum durifolium Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum durifolium Kosterm. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum foveolatum (Merr.) H.W.Li & J.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum foveolatum (Merr.) H.W.Li & J.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum glaucescens (Buch.-Ham. ex Nees) Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum glaucescens (Buch.-Ham. ex Nees) Hand.-Mazz. (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum heyneanum Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum heyneanum Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum illicioides A.Chev. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum illicioides A.Chev. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum inconspicuum Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum inconspicuum Kosterm. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum iners (Reinw. ex Nees & T.Nees) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum iners (Reinw. ex Nees & T.Nees) Blume (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum kerrii Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum kerrii Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.