
Prosaptia barathrophylla
Danh pháp khoa học chuẩn: Prosaptia barathrophylla (Baker) M.G.Price Tên chấp nhận (Accepted Name): Prosaptia barathrophylla (Baker) M.G.Price (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
208 loài · trang 7/9

Danh pháp khoa học chuẩn: Prosaptia barathrophylla (Baker) M.G.Price Tên chấp nhận (Accepted Name): Prosaptia barathrophylla (Baker) M.G.Price (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Prosaptia contigua (G.Forst.) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Prosaptia contigua (G.Forst.) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Prosaptia intermedia (Ching) Tagawa Tên chấp nhận (Accepted Name): Prosaptia intermedia (Ching) Tagawa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Prosaptia obliquata (Blume) Mett. Tên chấp nhận (Accepted Name): Prosaptia obliquata (Blume) Mett. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Prosaptia pectinata T.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Prosaptia pectinata T.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Prosaptia stenobasis (Baker) C.Chr. & Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Prosaptia stenobasis (Baker) C.Chr. & Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Prosaptia urceolaria (Hayata) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Prosaptia urceolaria (Hayata) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Prosaptia urceolaris (Hayata) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Prosaptia urceolaris (Hayata) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia adnascens (Sw.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia adnascens (Sw.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia angustata (Sw.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia angustata (Sw.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia annamensis (Christ) LiBingZhang et al. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia annamensis (Christ) LiBingZhang et al. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia assimilis (Baker) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia assimilis (Baker) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia bonii (Christ) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia bonii (Christ) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia calvata (Baker) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia calvata (Baker) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia costata (Wall. ex C.Presl) Tagawa & K.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia costata (Wall. ex C.Presl) Tagawa & K.Iwats. (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia drakeana (Franch.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia drakeana (Franch.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia eberhardtii (Christ) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia eberhardtii (Christ) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia flocculosa (D.Don) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia flocculosa (D.Don) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia glabra (Desv.) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia glabra (Desv.) Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia heteractis (Mett.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia heteractis (Mett.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia heterophylla (L.) M.G.Price Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia heterophylla (L.) M.G.Price (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia lanceolata (L.) Farw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia lanceolata (L.) Farw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia lingua (Thunb.) Farw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia lingua (Thunb.) Farw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia longifolia (Burm.fil.) C.V.Morton Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia longifolia (Burm.fil.) C.V.Morton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.