
Dicliptera tinctoria
Danh pháp khoa học chuẩn: Dicliptera tinctoria (Nees) Kostel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicliptera tinctoria (Nees) Kostel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 181/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicliptera tinctoria (Nees) Kostel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicliptera tinctoria (Nees) Kostel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranella breviseta Paris Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranella breviseta Paris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranella coarctata (Müll.Hal.) Bosch & Sande Lac. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranella coarctata (Müll.Hal.) Bosch & Sande Lac. (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranella divaricata (Mitt.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranella divaricata (Mitt.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Dicranella eustegia Besch. là loài rêu thuộc họ Dicranellaceae, bộ Dicranales, lớp Bryopsida, ngành Bryophyta. Tên được công bố trong Bull. Soc. Bot. France 34: 95 (1887). Tên đồng

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranodontium denudatum (Brid.) E.Britton Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranodontium denudatum (Brid.) E.Britton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranodontium didictyon (Mitt.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranodontium didictyon (Mitt.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranodontium filifolium Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranodontium filifolium Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranodontium uncinatum (Harv.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranodontium uncinatum (Harv.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranoloma assimile (Hampe) Broth. ex Renauld Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranoloma assimile (Hampe) Broth. ex Renauld (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranoloma blumei (Nees) Broth. ex Renauld Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranoloma blumei (Nees) Broth. ex Renauld (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranoloma blumii (Nees) Paris Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranoloma blumii (Nees) Paris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranoloma brevisetum (Dozy & Molk.) Paris Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranoloma brevisetum (Dozy & Molk.) Paris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranoloma dicarpon (Nees ex Spreng.) Paris Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranoloma dicarpon (Nees ex Spreng.) Paris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranopteris curranii Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranopteris curranii Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranopteris linearis (Burm.fil.) Underw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranopteris linearis (Burm.fil.) Underw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranopteris pedata (Houtt.) Nakaike Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranopteris pedata (Houtt.) Nakaike (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranopteris splendida (Hand.-Mazz.) Tagawa Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranopteris splendida (Hand.-Mazz.) Tagawa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranopteris taiwanensis Ching & P.S.Chiu Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranopteris taiwanensis Ching & P.S.Chiu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranopteris tetraphylla (Rosenst.) C.M.Kuo Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranopteris tetraphylla (Rosenst.) C.M.Kuo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranoweisia cirrata (Hedw.) Lindb. ex Milde Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranoweisia cirrata (Hedw.) Lindb. ex Milde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranum psathyrum Klazenga Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranum psathyrum Klazenga (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranum spurium Hedw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranum spurium Hedw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dictyosperma album (Bory) Scheff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dictyosperma album (Bory) Scheff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.