
Amphiroa beauvoisii
Danh pháp khoa học chuẩn: Amphiroa beauvoisii J.V.Lamour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amphiroa beauvoisii J.V.Lamour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 38/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Amphiroa beauvoisii J.V.Lamour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amphiroa beauvoisii J.V.Lamour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Amphiroa foliacea J.V.Lamour., 1824 Tên chấp nhận (Accepted Name): Amphiroa foliacea J.V.Lamour., 1824 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Amphiroa fragilissima (L.) J.V.Lamour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amphiroa fragilissima (L.) J.V.Lamour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Amphorogyne spicata Stauffer & Hürl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amphorogyne spicata Stauffer & Hürl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Amydrium hainanense (H.Li, Y.Shiao & S.L.Tseng) H.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Amydrium hainanense (H.Li, Y.Shiao & S.L.Tseng) H.Li (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Anacolosa clarkii Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Anacolosa clarkii Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Anacolosa griffithii Mast. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anacolosa griffithii Mast. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Anacolosa moiorum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anacolosa moiorum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Anacolosa poilanei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anacolosa poilanei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Anadendrum latifolium Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anadendrum latifolium Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Anadendrum microstachyum (de Vriese & Miq.) Backer & Alderw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anadendrum microstachyum (de Vriese & Miq.) Backer & Alderw. (

Danh pháp khoa học chuẩn: Anadendrum montanum Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Anadendrum montanum Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Anadyomene wrightii Harvey ex J.E.Gray, 1866 Tên chấp nhận (Accepted Name): Anadyomene wrightii Harvey ex J.E.Gray, 1866 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Anamirta cocculus (L.) Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anamirta cocculus (L.) Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Anaphalis marcescens (Wight) C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Anaphalis marcescens (Wight) C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Anaphalis margaritacea (L.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anaphalis margaritacea (L.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Anaxagorea javanica Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Anaxagorea javanica Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Anaxagorea luzonensis A.Gray Tên chấp nhận (Accepted Name): Anaxagorea luzonensis A.Gray (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Ancistrocladus tectorius (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ancistrocladus tectorius (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ancistrocladus wallichii Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ancistrocladus wallichii Planch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Andrographis paniculata (Burm.fil.) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Andrographis paniculata (Burm.fil.) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Androsace umbellata (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Androsace umbellata (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Anemone begoniifolia H.Lév. & Vaniot Tên chấp nhận (Accepted Name): Anemone begoniifolia H.Lév. & Vaniot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Anemone howellii Jeffrey & W.W.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anemone howellii Jeffrey & W.W.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.