
Suregada aequorea
Danh pháp khoa học chuẩn: Suregada aequorea (Hance) Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Suregada aequorea (Hance) Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 512/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Suregada aequorea (Hance) Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Suregada aequorea (Hance) Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Suregada cicerosperma (Gagnep.) Croizat là tên chấp nhận theo GBIF (khóa 3054896), thuộc họ Euphorbiaceae, chi Suregada. Synonym được ghi nhận là Gelonium cicerospermum Gagnep. Tên

Danh pháp khoa học chuẩn: Suregada glomerulata (Blume) Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Suregada glomerulata (Blume) Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Suregada multiflora (A.Juss.) Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Suregada multiflora (A.Juss.) Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Swertia angustifolia Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Swertia angustifolia Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Swertia bimaculata (Siebold & Zucc.) Hook.fil. & Thomson ex C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Swertia bimaculata (Siebold & Zucc.) Hook.fil. & Tho

Danh pháp khoa học chuẩn: Swietenia macrophylla G.King Tên chấp nhận (Accepted Name): Swietenia macrophylla G.King (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Syagrus flexuosa (Mart.) Becc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syagrus flexuosa (Mart.) Becc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Sycopsis sinensis Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sycopsis sinensis Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Symblepharis vaginata (Hook. ex Harv.) Wijk & Margad. Tên chấp nhận (Accepted Name): Symblepharis vaginata (Hook. ex Harv.) Wijk & Margad. (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Symphorema involucratum Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphorema involucratum Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Symphyodon erinaceus (Mitt.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphyodon erinaceus (Mitt.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Symphyodon erraticus (Mitt.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphyodon erraticus (Mitt.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Symphyodon perrottetii Mont. Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphyodon perrottetii Mont. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Symphyodon scaber (Tixier) S.He & Snider Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphyodon scaber (Tixier) S.He & Snider (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Symphyodon scabrisetus Dixon Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphyodon scabrisetus Dixon (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Symphyodon weymouthioides Cardot & Thér. Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphyodon weymouthioides Cardot & Thér. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Symphyodon yuennanensis Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphyodon yuennanensis Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Symphyogynopsis gottscheana (Mont. & Nees) Grolle Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphyogynopsis gottscheana (Mont. & Nees) Grolle (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Symphysodon langbianensis Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphysodon langbianensis Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Symphysodon squarrosus Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphysodon squarrosus Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Symphysodontella convoluta (Dozy & Molk.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphysodontella convoluta (Dozy & Molk.) M.Fleisch. (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Symphysodontella involuta (Thwaites & Mitt.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphysodontella involuta (Thwaites & Mitt.) M.Fleisch. (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Symphysodontella splendens (Reinw. & Hornsch.) Touw & Magill Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphysodontella splendens (Reinw. & Hornsch.) Touw & Magill (
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.