Porella brasiliensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Porella brasiliensis (Raddi) Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella brasiliensis (Raddi) Schiffn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 52/568
Danh pháp khoa học chuẩn: Porella brasiliensis (Raddi) Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella brasiliensis (Raddi) Schiffn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Dolichomastix tenuilepis J.Throndsen & A.Zingone, 1997 Tên chấp nhận (Accepted Name): Dolichomastix tenuilepis J.Throndsen & A.Zingone, 1997 (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Dacrydium beccarii Parl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dacrydium beccarii Parl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Podocarpus matudae Lundell Tên chấp nhận (Accepted Name): Podocarpus matudae Lundell (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Podocarpus nakaii Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Podocarpus nakaii Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptomeria japonica (Thunb. ex L.f.) D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptomeria japonica (Thunb. ex L.f.) D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Entodon viridulus Cardot Tên chấp nhận (Accepted Name): Entodon viridulus Cardot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Entodon longifolius (Müll.Hal.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Entodon longifolius (Müll.Hal.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenidium andoi N.Nishim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenidium andoi N.Nishim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenidium luzonense Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenidium luzonense Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Vesicularia ferriei (Cardot & Thér.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vesicularia ferriei (Cardot & Thér.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Fauriella baolocensis Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Fauriella baolocensis Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiothecium subglaucum Thwaites & Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiothecium subglaucum Thwaites & Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiothecium nemorale (Mitt.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiothecium nemorale (Mitt.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens subangustus M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens subangustus M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens asplenioides Hedw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens asplenioides Hedw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens longisetus Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens longisetus Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens hyalinus Wilson & Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens hyalinus Wilson & Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens kinabaluensis Z.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens kinabaluensis Z.Iwats. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens firmus Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens firmus Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens pallidinervis Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens pallidinervis Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens virens Thwaites & Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens virens Thwaites & Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens laxitextus Broth. ex Gangulee Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens laxitextus Broth. ex Gangulee (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens amplifolius Dixon & P.de la Varde Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens amplifolius Dixon & P.de la Varde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.