Meistera lappacea
Danh pháp khoa học chuẩn: Meistera lappacea (Ridl.) Škorničk. & M.F.Newman Tên chấp nhận (Accepted Name): Meistera lappacea (Ridl.) Škorničk. & M.F.Newman (Tình trạng danh pháp: AC
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
279 loài · trang 8/12
Danh pháp khoa học chuẩn: Meistera lappacea (Ridl.) Škorničk. & M.F.Newman Tên chấp nhận (Accepted Name): Meistera lappacea (Ridl.) Škorničk. & M.F.Newman (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Meistera muricarpa (Elmer) Škorničk. & M.F.Newman Tên chấp nhận (Accepted Name): Meistera muricarpa (Elmer) Škorničk. & M.F.Newman (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Meistera stephanocolea (Lamxay & M.F.Newman) Škorničk. & M.F.Newman Tên chấp nhận (Accepted Name): Meistera stephanocolea (Lamxay & M.F.Newman) Škorničk.
Danh pháp khoa học chuẩn: Meistera sudae Sída f. & Škorničk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meistera sudae Sída f. & Škorničk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Meistera tomrey (Gagnep.) Škorničk. & M.F.Newman Tên chấp nhận (Accepted Name): Meistera tomrey (Gagnep.) Škorničk. & M.F.Newman (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Meistera verrucosa (S.Q.Tong) Škorničk. & M.F.Newman Tên chấp nhận (Accepted Name): Meistera verrucosa (S.Q.Tong) Škorničk. & M.F.Newman (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Meistera vespertilio (Gagnep.) Škorničk. & M.F.Newman Tên chấp nhận (Accepted Name): Meistera vespertilio (Gagnep.) Škorničk. & M.F.Newman (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Newmania gracilis Škorničk., Q.B.Nguyen & H.Ð.Trần Tên chấp nhận (Accepted Name): Newmania gracilis Škorničk., Q.B.Nguyen & H.Ð.Trần (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Newmania orthostachys N.S.Lý & Škorničk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Newmania orthostachys N.S.Lý & Škorničk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Newmania serpens N.S.Lý & Škorničk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Newmania serpens N.S.Lý & Škorničk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Newmania sontraensis H.Ð.Trần, Luu & Škorničk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Newmania sontraensis H.Ð.Trần, Luu & Škorničk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia bavina C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia bavina C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia blanda (Jacq.) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia blanda (Jacq.) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia harmandii C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia harmandii C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia leptostachya Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia leptostachya Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia parcicilia C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia parcicilia C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia pellucida (L.) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia pellucida (L.) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia polystachya (Aiton) Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia polystachya (Aiton) Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia tetraphylla (G.Forst.) Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia tetraphylla (G.Forst.) Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper abbreviatum Opiz Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper abbreviatum Opiz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Piper balansae C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper balansae C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper boehmeriifolium (Wall. ex Miq.) C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper boehmeriifolium (Wall. ex Miq.) C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper bonii C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper bonii C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper cambodianum C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper cambodianum C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.