
Mitrephora pallens
Danh pháp khoa học chuẩn: Mitrephora pallens Ast Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitrephora pallens Ast (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 418/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitrephora pallens Ast Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitrephora pallens Ast (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Mitrephora petelotii Weeras. & R.M.K.Saunders Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitrephora petelotii Weeras. & R.M.K.Saunders (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Mitrephora phanrangensis Weeras. & R.M.K.Saunders Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitrephora phanrangensis Weeras. & R.M.K.Saunders (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitrephora pictiflora Elmer Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitrephora pictiflora Elmer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Mitrephora poilanei Weeras. & R.M.K.Saunders Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitrephora poilanei Weeras. & R.M.K.Saunders (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitrephora teysmannii Scheff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitrephora teysmannii Scheff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Mitrephora tomentosa Hook.f. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitrephora tomentosa Hook.f. & Thomson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Mittenothamnium evrardii (Thér.) B.C.Tan & Z.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mittenothamnium evrardii (Thér.) B.C.Tan & Z.Iwats. (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitthyridium constrictum (Sull.) H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitthyridium constrictum (Sull.) H.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitthyridium fasciculatum (Hook. & Grev.) H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitthyridium fasciculatum (Hook. & Grev.) H.Rob. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitthyridium flavum (Müll.Hal.) H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitthyridium flavum (Müll.Hal.) H.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitthyridium undulatum (Dozy & Molk.) H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitthyridium undulatum (Dozy & Molk.) H.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Mnesithea laevis (Retz.) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Mnesithea laevis (Retz.) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Mnesithea mollicoma (Hance) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Mnesithea mollicoma (Hance) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Mniodendron dendroides (Brid.) Wijk & Margad. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mniodendron dendroides (Brid.) Wijk & Margad. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Molendoa sendtneriana (Bruch & Schimp.) Limpr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Molendoa sendtneriana (Bruch & Schimp.) Limpr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Mollugo verticillata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mollugo verticillata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Momordica subangulata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Momordica subangulata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Monachosorum henryi Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Monachosorum henryi Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Monachosorum subdigitatum (Blume) Kuhn Tên chấp nhận (Accepted Name): Monachosorum subdigitatum (Blume) Kuhn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Monechma attenuifolia (Vollesen) Tên chấp nhận (Accepted Name): Monechma attenuifolia (Vollesen) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Monosis parishii (Hook.fil.) H.Rob. & Skvarla Tên chấp nhận (Accepted Name): Monosis parishii (Hook.fil.) H.Rob. & Skvarla (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Monosporus pedicellatus (Sm.) Solier & Castagne Tên chấp nhận (Accepted Name): Monosporus pedicellatus (Sm.) Solier & Castagne (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Monostroma nitidum Wittr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Monostroma nitidum Wittr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.