
Actinidia indochinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Actinidia indochinensis Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinidia indochinensis Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 8/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinidia indochinensis Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinidia indochinensis Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Actinidia latifolia (Gardner & Champ.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinidia latifolia (Gardner & Champ.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Actinidia rubricaulis Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinidia rubricaulis Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Actinidia rudis Dunn, công bố ở J. Linn. Soc., Bot. 39: 408 (1911), là tên chấp nhận thuộc họ Actinidiaceae (Dương đào), bộ Ericales, chi Actinidia. Tên Trung Quốc là 糙叶猕猴桃. POWO g

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne acuminata (Blume) Meisn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne acuminata (Blume) Meisn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne angustifolia (Blume) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne angustifolia (Blume) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne cambodiana (Lecomte, 2023) de Kok, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne cambodiana (Lecomte, 2023) de Kok, 2023 (Tình trạng danh
Actinodaphne ellipticibacca
Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne ellipticibacca Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne ellipticibacca Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne ferruginea H.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne ferruginea H.Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne henryi Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne henryi Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne kontumi de Kok, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne kontumi de Kok, 2023 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne kweichowensis Yen C.Yang & P.H.Huang Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne kweichowensis Yen C.Yang & P.H.Huang (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne obovata (Wall. ex Nees) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne obovata (Wall. ex Nees) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne pedunculata (Blume) Meisn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne pedunculata (Blume) Meisn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne perlucida C.K.Allen Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne perlucida C.K.Allen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Loài Actinodaphne (Actinodaphne pilosa) (danh pháp khoa học: Actinodaphne pilosa) thuộc chi Actinodaphne, họ thực vật Lauraceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF
Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne rehderiana (C.K.Allen) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne rehderiana (C.K.Allen) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne sesquipedalis Hook.fil. & Thomson ex Meisn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne sesquipedalis Hook.fil. & Thomson ex Meisn. (Tình trạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodontium adscendens Schwägr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodontium adscendens Schwägr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinoschoenus aphyllus (Vahl) Larridon Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinoschoenus aphyllus (Vahl) Larridon (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinoscirpus grossus (L.f.) Goetgh. & D.A.Simpson Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinoscirpus grossus (L.f.) Goetgh. & D.A.Simpson (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinostachys digitata (L.) Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinostachys digitata (L.) Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinostachys wagneri (Selling) C.F.Reed Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinostachys wagneri (Selling) C.F.Reed (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinothuidium hookeri (Mitt.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinothuidium hookeri (Mitt.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.