Bennettiodendron cordatum
Danh pháp khoa học chuẩn: Bennettiodendron cordatum Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bennettiodendron cordatum Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
786 loài · trang 13/33
Danh pháp khoa học chuẩn: Bennettiodendron cordatum Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bennettiodendron cordatum Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Bennettiodendron leprosipes (Clos) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bennettiodendron leprosipes (Clos) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Benstonea affinis (Kurz) Callm. & Buerki Tên chấp nhận (Accepted Name): Benstonea affinis (Kurz) Callm. & Buerki (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Benstonea humilis (Lour.) Callm. & Buerki Tên chấp nhận (Accepted Name): Benstonea humilis (Lour.) Callm. & Buerki (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Berberis ferdinandi-coburgii C.K.Schneid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Berberis ferdinandi-coburgii C.K.Schneid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Berberis subacuminata C.K.Schneid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Berberis subacuminata C.K.Schneid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Berberis wallichiana DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Berberis wallichiana DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Berchemia annamensis Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Berchemia annamensis Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Berchemia flavescens (Wall. ex Roxb.) Brongn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Berchemia flavescens (Wall. ex Roxb.) Brongn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Berchemia floribunda Wall. ex Brongn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Berchemia floribunda Wall. ex Brongn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Berchemia giraldiana C.K.Schneid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Berchemia giraldiana C.K.Schneid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Berchemia lineata (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Berchemia lineata (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Berchemia loureiriana DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Berchemia loureiriana DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Berchemia polyphylla Wall. ex M.A.Lawson Tên chấp nhận (Accepted Name): Berchemia polyphylla Wall. ex M.A.Lawson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Bergera crenulata (F.J.Mou, 2023) F.J.Mou, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Bergera crenulata (F.J.Mou, 2023) F.J.Mou, 2023 (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Bergera stenocarpa (F.J.Mou, 2023) F.J.Mou, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Bergera stenocarpa (F.J.Mou, 2023) F.J.Mou, 2023 (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Bergia ammannioides Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bergia ammannioides Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Bergia capensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Bergia capensis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bergia capensis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Berrya cordifolia (Willd.) Burret Tên chấp nhận (Accepted Name): Berrya cordifolia (Willd.) Burret (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Berrya mollis Wall. ex Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Berrya mollis Wall. ex Kurz (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Beta vulgaris
Tên tiếng Việt: Củ dền Danh pháp khoa học: Beta vulgaris Chi (Genus): Beta | Họ (Family): Amaranthaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia vị Nguồn g

Danh pháp khoa học chuẩn: Betonica alopecuros L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Betonica alopecuros L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Betula alnoides Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Betula alnoides Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Betula kweichowensis Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Betula kweichowensis Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.