
Cephalotaxus harringtonii
Danh pháp khoa học chuẩn: Cephalotaxus harringtonii (Knight ex J.Forbes) K.Koch Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephalotaxus harringtonii (Knight ex J.Forbes) K.Koch (Tình trạng dan
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 35/88

Danh pháp khoa học chuẩn: Cephalotaxus harringtonii (Knight ex J.Forbes) K.Koch Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephalotaxus harringtonii (Knight ex J.Forbes) K.Koch (Tình trạng dan
Cephalotaxus mannii
Danh pháp khoa học chuẩn: Cephalotaxus mannii Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephalotaxus mannii Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cephalotaxus oliveri Mast. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephalotaxus oliveri Mast. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Cephalozia acuminata (Herzog) Váňa Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephalozia acuminata (Herzog) Váňa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Cephalozia hamatiloba Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephalozia hamatiloba Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Cephaloziella crispata N.Kitag. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephaloziella crispata N.Kitag. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ceramium aduncum Nakamura, 1950 Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceramium aduncum Nakamura, 1950 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ceramium macilentum J.Agardh, 1894 Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceramium macilentum J.Agardh, 1894 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Ceramium procumbens Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceramium procumbens (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cerastium fontanum Baumg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cerastium fontanum Baumg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratodictyon intricatum (C.Agardh) R.E.Norris Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratodictyon intricatum (C.Agardh) R.E.Norris (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratodictyon spongiosum Zanardini Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratodictyon spongiosum Zanardini (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratodon purpureus (Hedw.) Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratodon purpureus (Hedw.) Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratolejeunea singapurensis (Lindenb.) Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratolejeunea singapurensis (Lindenb.) Schiffn. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratopteris cornuta (P.Beauv.) Lepr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratopteris cornuta (P.Beauv.) Lepr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratopteris pteridoides (Hook.) Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratopteris pteridoides (Hook.) Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratopteris thalictroides (L.) Brongn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratopteris thalictroides (L.) Brongn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratostylis evrardii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratostylis evrardii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratostylis himalaica Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratostylis himalaica Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratostylis radiata J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratostylis radiata J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratostylis siamensis Rolfe ex Downie Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratostylis siamensis Rolfe ex Downie (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratostylis subulata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratostylis subulata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cerbera manghas L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cerbera manghas L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Cerbera odollam Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cerbera odollam Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.