Chisocheton ceramicus
Danh pháp khoa học chuẩn: Chisocheton ceramicus Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chisocheton ceramicus Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 38/88
Danh pháp khoa học chuẩn: Chisocheton ceramicus Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chisocheton ceramicus Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Chisocheton cumingianus (C.DC.) Harms Tên chấp nhận (Accepted Name): Chisocheton cumingianus (C.DC.) Harms (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Chisocheton pellegrinianus Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chisocheton pellegrinianus Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Chloranthus elatior Link Tên chấp nhận (Accepted Name): Chloranthus elatior Link (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Chloranthus henryi Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chloranthus henryi Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Chloranthus japonicus Siebold Tên chấp nhận (Accepted Name): Chloranthus japonicus Siebold (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Chloranthus nervosus Collett & Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chloranthus nervosus Collett & Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Chloranthus spicatus (Thunb.) Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Chloranthus spicatus (Thunb.) Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Chlorella lewinii C.Bock, Krienitz & Pröschold, 2011 Tên chấp nhận (Accepted Name): Chlorella lewinii C.Bock, Krienitz & Pröschold, 2011 (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Chlorella sorokiniana Shihira & Krauss, 1965 Tên chấp nhận (Accepted Name): Chlorella sorokiniana Shihira & Krauss, 1965 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Chlorella thermophila Ma, Han, Huss, Hu, Sun & Zhang, 2015 Tên chấp nhận (Accepted Name): Chlorella thermophila Ma, Han, Huss, Hu, Sun & Zhang, 2015 (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Chlorella variabilis I.Shihira & R.W.Krauss, 1965 Tên chấp nhận (Accepted Name): Chlorella variabilis I.Shihira & R.W.Krauss, 1965 (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Chlorella vulgaris Beij. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chlorella vulgaris Beij. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Chloris barbata Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chloris barbata Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Chloris formosana (Honda) Keng Tên chấp nhận (Accepted Name): Chloris formosana (Honda) Keng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Chloris montana Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chloris montana Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Chlorodesmis hildebrandtii A.Gepp & E.S.Gepp, 1911 Tên chấp nhận (Accepted Name): Chlorodesmis hildebrandtii A.Gepp & E.S.Gepp, 1911 (Tình trạng danh pháp

Chlorophytum comosum
Tên tiếng Việt: Lan chi Danh pháp khoa học: Chlorophytum comosum Chi (Genus): Chlorophytum | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: N
Danh pháp khoa học chuẩn: Chlorophytum laxum R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chlorophytum laxum R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Chlorophytum malayense Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chlorophytum malayense Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Chlorophytum orchidastrum Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chlorophytum orchidastrum Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Chlorophytum sparsiflorum Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Chlorophytum sparsiflorum Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Choerospondias axillaris (Roxb.) B.L.Burtt & A.W.Hill Tên chấp nhận (Accepted Name): Choerospondias axillaris (Roxb.) B.L.Burtt & A.W.Hill (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Chondracanthus intermedius (Suringar) Hommersand, 1993 Tên chấp nhận (Accepted Name): Chondracanthus intermedius (Suringar) Hommersand, 1993 (Tình trạng d
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.