Helixanthera cylindrica
Danh pháp khoa học chuẩn: Helixanthera cylindrica (Jack ex Roxb.) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Helixanthera cylindrica (Jack ex Roxb.) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
669 loài · trang 8/28
Danh pháp khoa học chuẩn: Helixanthera cylindrica (Jack ex Roxb.) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Helixanthera cylindrica (Jack ex Roxb.) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Helixanthera ligustrina (Wall.) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Helixanthera ligustrina (Wall.) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Helixanthera parasitica Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Helixanthera parasitica Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Helixanthera pulchra (DC.) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Helixanthera pulchra (DC.) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Helixanthera sampsonii (Hance) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Helixanthera sampsonii (Hance) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Hellenia globosa (Blume) S.R.Dutta Tên chấp nhận (Accepted Name): Hellenia globosa (Blume) S.R.Dutta (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Hellenia speciosa (J.Koenig) S.R.Dutta Tên chấp nhận (Accepted Name): Hellenia speciosa (J.Koenig) S.R.Dutta (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Helminthostachys zeylanica (L.) Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Helminthostachys zeylanica (L.) Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Helwingia chinensis Batalin Tên chấp nhận (Accepted Name): Helwingia chinensis Batalin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Helwingia himalaica Hook.fil. & Thomson ex C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Helwingia himalaica Hook.fil. & Thomson ex C.B.Clarke (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Helwingia japonica (Thunb.) F.Dietr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Helwingia japonica (Thunb.) F.Dietr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Hemarthria altissima (Poir.) Stapf & C.E.Hubb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemarthria altissima (Poir.) Stapf & C.E.Hubb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Hemarthria compressa (L.f.) R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemarthria compressa (L.f.) R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Hemarthria longiflora (Hook.f.) E.G.Camus & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemarthria longiflora (Hook.f.) E.G.Camus & A.Camus (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Hemarthria pratensis (Balansa) Clayton Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemarthria pratensis (Balansa) Clayton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Hemarthria protensa Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemarthria protensa Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Hemianthus callitrichoides
Tên tiếng Việt: Trân châu Cuba Danh pháp khoa học: Hemianthus callitrichoides Chi (Genus): Micranthemum | Họ (Family): Linderniaceae Phân nhóm chuyên ngành: Thủy sinh Nguồn gốc phâ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hemiboea bicornuta (Hayata) Ohwi Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemiboea bicornuta (Hayata) Ohwi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Hemiboea cavaleriei H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemiboea cavaleriei H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Hemiboea chanii C.H.Nguyen & Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemiboea chanii C.H.Nguyen & Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Hemiboea longzhouensis W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemiboea longzhouensis W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hemiboea sinovietnamica W.B.Xu & X.Y.Zhuang Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemiboea sinovietnamica W.B.Xu & X.Y.Zhuang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hemiboea subcapitata C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemiboea subcapitata C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hemidictyum marginatum (L.) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemidictyum marginatum (L.) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.