
Isotrema balansae
Danh pháp khoa học chuẩn: Isotrema balansae (Franch.) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma Tên chấp nhận (Accepted Name): Isotrema balansae (Franch.) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma (Tình trạng danh
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
323 loài · trang 12/14

Danh pháp khoa học chuẩn: Isotrema balansae (Franch.) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma Tên chấp nhận (Accepted Name): Isotrema balansae (Franch.) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Isotrema cathcartii (Hook.fil.) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma Tên chấp nhận (Accepted Name): Isotrema cathcartii (Hook.fil.) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Isotrema fangchi (Y.C.Wu ex L.D.Chow & S.M.Hwang) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma Tên chấp nhận (Accepted Name): Isotrema fangchi (Y.C.Wu ex L.D.Chow & S.M.Hwang

Danh pháp khoa học chuẩn: Isotrema faviogonzalezii (T.V.Do, Wanke & Neinhuis) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma Tên chấp nhận (Accepted Name): Isotrema faviogonzalezii (T.V.Do, Wanke & Nein

Danh pháp khoa học chuẩn: Isotrema hainanense (Merr.) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma Tên chấp nhận (Accepted Name): Isotrema hainanense (Merr.) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Isotrema petelotii (O.C.Schmidt) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma Tên chấp nhận (Accepted Name): Isotrema petelotii (O.C.Schmidt) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma (Tình t

Danh pháp khoa học chuẩn: Isotrema quangbinhense (T.V.Do) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma Tên chấp nhận (Accepted Name): Isotrema quangbinhense (T.V.Do) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Isotrema saccatum (Wall.) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma Tên chấp nhận (Accepted Name): Isotrema saccatum (Wall.) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Isotrema tadungense (T.V.Do & Luu) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma Tên chấp nhận (Accepted Name): Isotrema tadungense (T.V.Do & Luu) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma (Tì

Danh pháp khoa học chuẩn: Isotrema tonkinense (T.V.Do & Wanke) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma Tên chấp nhận (Accepted Name): Isotrema tonkinense (T.V.Do & Wanke) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma

Danh pháp khoa học chuẩn: Isotrema utriforme (S.M.Hwang) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma Tên chấp nhận (Accepted Name): Isotrema utriforme (S.M.Hwang) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Itea chinensis Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Itea chinensis Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Itea indochinensis Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Itea indochinensis Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Itea macrophylla Wall. ex Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Itea macrophylla Wall. ex Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Itea riparia Collett & Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Itea riparia Collett & Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Itoa orientalis Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Itoa orientalis Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Ixeridium beauverdianum
Danh pháp khoa học chuẩn: Ixeridium beauverdianum (H.Lév.) Spring. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixeridium beauverdianum (H.Lév.) Spring. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Ixeridium dentatum
Danh pháp khoa học chuẩn: Ixeridium dentatum (Thunb.) Tzvelev Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixeridium dentatum (Thunb.) Tzvelev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Ixeridium gracile (Wall. ex DC.) Pak & Kawano Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixeridium gracile (Wall. ex DC.) Pak & Kawano (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Ixeridium laevigatum
Danh pháp khoa học chuẩn: Ixeridium laevigatum (Blume) Pak & Kawano Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixeridium laevigatum (Blume) Pak & Kawano (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Ixeris chinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Ixeris chinensis (Thunb.) Kitag. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixeris chinensis (Thunb.) Kitag. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Ixeris japonica
Danh pháp khoa học chuẩn: Ixeris japonica (Burm.fil.) Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixeris japonica (Burm.fil.) Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Ixeris polycephala Cass. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixeris polycephala Cass. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixodonerium annamense Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixodonerium annamense Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.