Phyllodium vestitum
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllodium vestitum Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllodium vestitum Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.611 loài · trang 26/68
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllodium vestitum Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllodium vestitum Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllodon lingulatus (Cardot) W.R.Buck Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllodon lingulatus (Cardot) W.R.Buck (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllodon similans (Bosch & Sande Lac.) S.He Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllodon similans (Bosch & Sande Lac.) S.He (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Phyllostachys aurea
Tên tiếng Việt: Trúc cần câu Danh pháp khoa học: Phyllostachys aurea Chi (Genus): Phyllostachys | Họ (Family): Poaceae Phân nhóm chuyên ngành: Tre cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên:

Phyllostachys edulis
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllostachys edulis (Carrière) J.Houz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllostachys edulis (Carrière) J.Houz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Phyllostachys nidularia
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllostachys nidularia Munro Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllostachys nidularia Munro (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllostachys reticulata (Rupr.) K.Koch Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllostachys reticulata (Rupr.) K.Koch (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllotheca australis Brongniart, 1828 Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllotheca australis Brongniart, 1828 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Physalis angulata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Physalis angulata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Physalis cordata Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Physalis cordata Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Physalis peruviana L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Physalis peruviana L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Physalis pubescens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Physalis pubescens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Physcomitrium eurystomum Sendtn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Physcomitrium eurystomum Sendtn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Physcomitrium hemisphaericum Thér. & P.de la Varde Tên chấp nhận (Accepted Name): Physcomitrium hemisphaericum Thér. & P.de la Varde (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Physcomitrium japonicum (Hedw.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Physcomitrium japonicum (Hedw.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Physcomitrium repandum (Griff.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Physcomitrium repandum (Griff.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Physcomitrium sphaericum (C.Ludw.) Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Physcomitrium sphaericum (C.Ludw.) Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Phytocrene oblonga Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phytocrene oblonga Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phytocrene racemosa Sleumer Tên chấp nhận (Accepted Name): Phytocrene racemosa Sleumer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Phytolacca americana L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phytolacca americana L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Picochlorum atomus (Butcher) W.J.Henley, J.L.Hironaka, L.Guillou, M.A.Buchheim, J.A.Buchheim, M.W.Fawley & K.P.Fawley Tên chấp nhận (Accepted Name): Picoc

Danh pháp khoa học chuẩn: Picrasma chinensis P.Y.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Picrasma chinensis P.Y.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Picrasma javanica Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Picrasma javanica Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Picrasma quassioides (D.Don) Benn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Picrasma quassioides (D.Don) Benn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.