
Sida urens
Danh pháp khoa học chuẩn: Sida urens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sida urens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plan
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.168 loài · trang 19/49

Danh pháp khoa học chuẩn: Sida urens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sida urens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plan

Danh pháp khoa học chuẩn: Sideroxylon dongnaiense Pierre, 1890 Tên chấp nhận (Accepted Name): Sideroxylon dongnaiense Pierre, 1890 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Sideroxylon spec (H.J.Lam & B.Meeuse) Smedmark & Anderb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sideroxylon spec (H.J.Lam & B.Meeuse) Smedmark & Anderb. (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sideroxylon wightianum Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sideroxylon wightianum Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Sieruela rutidosperma (DC.) Roalson & J.C.Hall Tên chấp nhận (Accepted Name): Sieruela rutidosperma (DC.) Roalson & J.C.Hall (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Sigesbeckia orientalis
Danh pháp khoa học chuẩn: Sigesbeckia orientalis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sigesbeckia orientalis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Sigesbeckia pubescens (Makino) Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Sigesbeckia pubescens (Makino) Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Silvianthus bracteatus Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Silvianthus bracteatus Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Silvianthus tonkinensis (Gagnep.) Ridsdale Tên chấp nhận (Accepted Name): Silvianthus tonkinensis (Gagnep.) Ridsdale (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Silvorchis furcata (Aver. & Nuraliev) Oledrz. & Szlach. Tên chấp nhận (Accepted Name): Silvorchis furcata (Aver. & Nuraliev) Oledrz. & Szlach. (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Sindora laotica Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sindora laotica Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Sindora siamensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Sindora siamensis Teijsm. ex Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sindora siamensis Teijsm. ex Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Sindora sumatrana Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sindora sumatrana Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Sindora tonkinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Sindora tonkinensis A.Chev. ex K.Larsen & S.S.Larsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Sindora tonkinensis A.Chev. ex K.Larsen & S.S.Larsen (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Sinodolichos lagopus (Dunn) Verdc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sinodolichos lagopus (Dunn) Verdc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Sinoradlkofera minor (Hemsl.) F.G.Mey. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sinoradlkofera minor (Hemsl.) F.G.Mey. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Sinosenecio oldhamianus (Maxim.) B.Nord. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sinosenecio oldhamianus (Maxim.) B.Nord. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Sinosideroxylon bonii Aubrév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sinosideroxylon bonii Aubrév. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Sinskea flammea (Mitt.) W.R.Buck Tên chấp nhận (Accepted Name): Sinskea flammea (Mitt.) W.R.Buck (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Sinskea phaea (Mitt.) W.R.Buck Tên chấp nhận (Accepted Name): Sinskea phaea (Mitt.) W.R.Buck (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Siphocranion flavidum Y.P.Chen & C.L.Xiang Tên chấp nhận (Accepted Name): Siphocranion flavidum Y.P.Chen & C.L.Xiang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Siphocranion macranthum (Hook.f.) C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Siphocranion macranthum (Hook.f.) C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Siphonodon celastrineus Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Siphonodon celastrineus Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Siphonostegia chinensis Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Siphonostegia chinensis Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.