
Schistochila blumei
Danh pháp khoa học chuẩn: Schistochila blumei (Nees) Trevis. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schistochila blumei (Nees) Trevis. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.168 loài · trang 8/49

Danh pháp khoa học chuẩn: Schistochila blumei (Nees) Trevis. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schistochila blumei (Nees) Trevis. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Schistochila caudata R.M.Schust. & J.J.Engel Tên chấp nhận (Accepted Name): Schistochila caudata R.M.Schust. & J.J.Engel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Schistochila doriae (De Not.) Trevis. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schistochila doriae (De Not.) Trevis. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Schistochila sciurea (Nees) Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schistochila sciurea (Nees) Schiffn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Schistochilopsis setosa (Mitt.) Konstant. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schistochilopsis setosa (Mitt.) Konstant. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Schizaea dichotoma (L.) Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizaea dichotoma (L.) Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Schizomussaenda henryi (Hutch.) X.F.Deng & D.X.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizomussaenda henryi (Hutch.) X.F.Deng & D.X.Zhang (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Schizophyllopsis bidens (Reinw., Blume & Nees) Váňa & L.Söderstr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizophyllopsis bidens (Reinw., Blume & Nees) Váňa & L.S
Danh pháp khoa học chuẩn: Schizotechium paniculatum (Edgew.) Pusalkar & S.K.Srivast. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizotechium paniculatum (Edgew.) Pusalkar & S.K.Srivast. (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Schizotorenia atropurpurea (Ridl.) T.Yamaz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizotorenia atropurpurea (Ridl.) T.Yamaz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Schizotorenia finetiana (Bonati) T.Yamaz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizotorenia finetiana (Bonati) T.Yamaz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Schleichera oleosa (Lour.) Oken Tên chấp nhận (Accepted Name): Schleichera oleosa (Lour.) Oken (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Schlotheimia ferruginea (Burch. ex Hook. & Grev.) Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schlotheimia ferruginea (Burch. ex Hook. & Grev.) Brid. (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Schlotheimia pungens E.B.Bartram Tên chấp nhận (Accepted Name): Schlotheimia pungens E.B.Bartram (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Schlotheimia tomentosa Thér. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schlotheimia tomentosa Thér. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Schlumbergera truncata
Tên tiếng Việt: Lan càng cua Danh pháp khoa học: Schlumbergera truncata Chi (Genus): Schlumbergera | Họ (Family): Cactaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa chậu Nguồn gốc phân bố tự nh

Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenobryum concavifolium (Griff.) Gangulee Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenobryum concavifolium (Griff.) Gangulee (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenoplectiella annamica (Raymond) J.R.Starr Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenoplectiella annamica (Raymond) J.R.Starr (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenoplectiella articulata (L.) Lye Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenoplectiella articulata (L.) Lye (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenoplectiella erecta (Poir.) Lye Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenoplectiella erecta (Poir.) Lye (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenoplectiella hotarui (Ohwi) J.Jung & H.K.Choi Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenoplectiella hotarui (Ohwi) J.Jung & H.K.Choi (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenoplectiella juncoides (Roxb.) Lye Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenoplectiella juncoides (Roxb.) Lye (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenoplectiella lateriflora (J.F.Gmel.) Lye Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenoplectiella lateriflora (J.F.Gmel.) Lye (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Loài Schoenoplectiella (Schoenoplectiella mucronata) (danh pháp khoa học: Schoenoplectiella mucronata) thuộc chi Schoenoplectiella, họ thực vật Cyperaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa d
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.