
Tetracera indica
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetracera indica (Houtt. ex Christm. & Panz.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetracera indica (Houtt. ex Christm. & Panz.) Merr. (Tình trạng danh ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
663 loài · trang 10/28

Danh pháp khoa học chuẩn: Tetracera indica (Houtt. ex Christm. & Panz.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetracera indica (Houtt. ex Christm. & Panz.) Merr. (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetracera loureiri (Finet & Gagnep.) Pierre ex W.G.Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetracera loureiri (Finet & Gagnep.) Pierre ex W.G.Craib (Tình trạ

Loài Tetracera (Tetracera sarmentosa) (danh pháp khoa học: Tetracera sarmentosa) thuộc chi Tetracera, họ thực vật Dilleniaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF)

Danh pháp khoa học chuẩn: Tetracera scandens (L.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetracera scandens (L.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Tetradesmus lagerheimii M.J.Wynne & Guiry Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetradesmus lagerheimii M.J.Wynne & Guiry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Tetradium austrosinense (Hand.-Mazz.) T.G.Hartley Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetradium austrosinense (Hand.-Mazz.) T.G.Hartley (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Tetradium daniellii (Benn.) T.G.Hartley Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetradium daniellii (Benn.) T.G.Hartley (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Tetradium fraxinifolium (Hook.fil.) T.G.Hartley Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetradium fraxinifolium (Hook.fil.) T.G.Hartley (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetradium glabrifolium (Champ. ex Benth.) T.G.Hartley Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetradium glabrifolium (Champ. ex Benth.) T.G.Hartley (Tình trạng dan
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetradium ruticarpum (A.Juss.) T.G.Hartley Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetradium ruticarpum (A.Juss.) T.G.Hartley (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetradium trichotomum Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetradium trichotomum Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Tetragonia tetragonoides (Pall.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetragonia tetragonoides (Pall.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrallantos lagerheimii Teiling Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrallantos lagerheimii Teiling (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrameles nudiflora R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrameles nudiflora R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrapanax papyrifer (Hook.) K.Koch Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrapanax papyrifer (Hook.) K.Koch (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Tetraphylloides bengalensis (C.B.Clarke) Doweld Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetraphylloides bengalensis (C.B.Clarke) Doweld (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetraphylloides confertiflora (Drake) Doweld Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetraphylloides confertiflora (Drake) Doweld (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrapilus brachiatus Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrapilus brachiatus Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrapilus cordatulus (H.L.Li) L.A.S.Johnson Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrapilus cordatulus (H.L.Li) L.A.S.Johnson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrapilus dioicus (Roxb.) L.A.S.Johnson Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrapilus dioicus (Roxb.) L.A.S.Johnson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrapilus gagnepainii (Knobl.) de Juana Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrapilus gagnepainii (Knobl.) de Juana (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrapilus parvilimbus (Merr. & Chun) de Juana Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrapilus parvilimbus (Merr. & Chun) de Juana (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrapilus roseus (Craib) L.A.S.Johnson Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrapilus roseus (Craib) L.A.S.Johnson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrapilus salicifolius (Wall. ex G.Don) de Juana Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrapilus salicifolius (Wall. ex G.Don) de Juana (Tình trạng danh pháp:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.