Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Cây cảnh & hoa

618 loài · trang 1/26

Tabernaemontana alternifolia (Tabernaemontana alternifolia)

Tabernaemontana alternifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Tabernaemontana alternifolia L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tabernaemontana alternifolia L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Apocynaceae
Lài trâu (Tabernaemontana bovina)

Lài trâu

Tabernaemontana bovina

Tabernaemontana bovina Lour. (Fl. Cochinch.: 118, 1790) là tên được chấp nhận, thuộc họ Apocynaceae (La bố ma). Tên Việt là Lài trâu hoặc Ớt làn lá nhỏ; tên Lài trâu cũng dùng cho

Trung bình 365 ngày Apocynaceae
Tabernaemontana bufalina (Tabernaemontana bufalina)

Tabernaemontana bufalina

Danh pháp khoa học chuẩn: Tabernaemontana bufalina Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tabernaemontana bufalina Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Apocynaceae
Cây Xuang Ca (Tabernaemontana corymbosa)

Cây Xuang Ca

Tabernaemontana corymbosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Tabernaemontana corymbosa Roxb. ex Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tabernaemontana corymbosa Roxb. ex Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Apocynaceae
Ngọc bút (Tabernaemontana divaricata)

Ngọc bút

Tabernaemontana divaricata

Tên tiếng Việt: Ngọc bút Danh pháp khoa học: Tabernaemontana divaricata Chi (Genus): Tabernaemontana | Họ (Family): Apocynaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây bụi hoa Nguồn gốc phân b

Trung bình 180 ngày Apocynaceae
Tabernaemontana granulosa (Tabernaemontana granulosa)

Tabernaemontana granulosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Tabernaemontana granulosa Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tabernaemontana granulosa Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Apocynaceae
Tabernaemontana pandacaqui (Tabernaemontana pandacaqui)

Tabernaemontana pandacaqui

Danh pháp khoa học chuẩn: Tabernaemontana pandacaqui Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tabernaemontana pandacaqui Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Apocynaceae
Tabernaemontana pauciflora (Tabernaemontana pauciflora)

Tabernaemontana pauciflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Tabernaemontana pauciflora Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Tabernaemontana pauciflora Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Apocynaceae
Tabernaemontana peduncularis (Tabernaemontana peduncularis)

Tabernaemontana peduncularis

Danh pháp khoa học chuẩn: Tabernaemontana peduncularis Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tabernaemontana peduncularis Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Apocynaceae
Tabernaemontana rostrata (Tabernaemontana rostrata)

Tabernaemontana rostrata

Danh pháp khoa học chuẩn: Tabernaemontana rostrata Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tabernaemontana rostrata Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Apocynaceae
Tacca chantrieri (Tacca chantrieri)

Tacca chantrieri

Danh pháp khoa học chuẩn: Tacca chantrieri André Tên chấp nhận (Accepted Name): Tacca chantrieri André (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Dioscoreaceae
Tacca integrifolia (Tacca integrifolia)

Tacca integrifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Tacca integrifolia Ker Gawl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tacca integrifolia Ker Gawl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Dioscoreaceae
Tacca leontopetaloides (Tacca leontopetaloides)

Tacca leontopetaloides

Danh pháp khoa học chuẩn: Tacca leontopetaloides (L.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Tacca leontopetaloides (L.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Dioscoreaceae
Tacca palmata (Tacca palmata)

Tacca palmata

Danh pháp khoa học chuẩn: Tacca palmata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Tacca palmata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Dioscoreaceae
Tacca plantaginea (Tacca plantaginea)

Tacca plantaginea

Danh pháp khoa học chuẩn: Tacca plantaginea (Hance) Drenth Tên chấp nhận (Accepted Name): Tacca plantaginea (Hance) Drenth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Dioscoreaceae
Tacca subflabellata (Tacca subflabellata)

Tacca subflabellata

Danh pháp khoa học chuẩn: Tacca subflabellata P.P.Ling & C.T.Ting Tên chấp nhận (Accepted Name): Tacca subflabellata P.P.Ling & C.T.Ting (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Dioscoreaceae
Tadehagi triquetrum (Tadehagi triquetrum)

Tadehagi triquetrum

Loài Tadehagi (Tadehagi triquetrum) (danh pháp khoa học: Tadehagi triquetrum) thuộc chi Tadehagi, họ thực vật Fabaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF), loài n

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Taenioma perpusillum (Taenioma perpusillum)

Taenioma perpusillum

Danh pháp khoa học chuẩn: Taenioma perpusillum (J.Agardh) J.Agardh Tên chấp nhận (Accepted Name): Taenioma perpusillum (J.Agardh) J.Agardh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Delesseriaceae
Taeniophyllum daroussinii (Taeniophyllum daroussinii)

Taeniophyllum daroussinii

Danh pháp khoa học chuẩn: Taeniophyllum daroussinii Tixier & Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Taeniophyllum daroussinii Tixier & Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Taeniophyllum glandulosum (Taeniophyllum glandulosum)

Taeniophyllum glandulosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Taeniophyllum glandulosum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Taeniophyllum glandulosum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Taeniophyllum minimum (Taeniophyllum minimum)

Taeniophyllum minimum

Danh pháp khoa học chuẩn: Taeniophyllum minimum Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Taeniophyllum minimum Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Taeniophyllum pahangense (Taeniophyllum pahangense)

Taeniophyllum pahangense

Danh pháp khoa học chuẩn: Taeniophyllum pahangense Carr Tên chấp nhận (Accepted Name): Taeniophyllum pahangense Carr (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Taeniophyllum pusillum (Taeniophyllum pusillum)

Taeniophyllum pusillum

Danh pháp khoa học chuẩn: Taeniophyllum pusillum (Willd.) Seidenf. & Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Taeniophyllum pusillum (Willd.) Seidenf. & Ormerod (Tình trạng danh pháp

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Taeniopteris spatulata (Taeniopteris spatulata)

Taeniopteris spatulata

Danh pháp khoa học chuẩn: Taeniopteris spatulata (McClelland, 1850) Tên chấp nhận (Accepted Name): Taeniopteris spatulata (McClelland, 1850) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Chưa phân họ

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.