
Rhynchostylis retusa
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchostylis retusa (L.) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchostylis retusa (L.) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.544 loài · trang 463/565

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchostylis retusa (L.) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchostylis retusa (L.) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchotechum ellipticum (Wall. ex D.Dietr.) A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchotechum ellipticum (Wall. ex D.Dietr.) A.DC. (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchotechum formosanum Hatus. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchotechum formosanum Hatus. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchotechum obovatum (Griff.) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchotechum obovatum (Griff.) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchotechum parviflorum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchotechum parviflorum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchotechum vestitum Wall. ex C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchotechum vestitum Wall. ex C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Riccardia crassa (Schwägr.) C.Massal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Riccardia crassa (Schwägr.) C.Massal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Riccardia graeffei (Steph.) Hewson Tên chấp nhận (Accepted Name): Riccardia graeffei (Steph.) Hewson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Riccardia latifrons (Lindb.) Lindb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Riccardia latifrons (Lindb.) Lindb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Riccardia multifida (L.) Gray Tên chấp nhận (Accepted Name): Riccardia multifida (L.) Gray (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Riccardia nagasakiensis (Steph.) S.Hatt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Riccardia nagasakiensis (Steph.) S.Hatt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Riccardia pusilla Grolle Tên chấp nhận (Accepted Name): Riccardia pusilla Grolle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Riccardia subexalata Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Riccardia subexalata Schiffn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Riccia balansae Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Riccia balansae Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Riccia hasskarliana Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Riccia hasskarliana Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Ridsdalea eucodon (K.Schum.) J.T.Pereira Tên chấp nhận (Accepted Name): Ridsdalea eucodon (K.Schum.) J.T.Pereira (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Ridsdalea schoemannii (Teijsm. & Binn.) J.T.Pereira Tên chấp nhận (Accepted Name): Ridsdalea schoemannii (Teijsm. & Binn.) J.T.Pereira (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Ridsdalea vietnamensis (Tirveng.) J.T.Pereira Tên chấp nhận (Accepted Name): Ridsdalea vietnamensis (Tirveng.) J.T.Pereira (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Rinorea anguifera (Lour.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Rinorea anguifera (Lour.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Rinorea bengalensis (Wall.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Rinorea bengalensis (Wall.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Rinorea javanica (Blume) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Rinorea javanica (Blume) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Rinorea macrophylla (Decne.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Rinorea macrophylla (Decne.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Rinorea microphylla H.Perrier Tên chấp nhận (Accepted Name): Rinorea microphylla H.Perrier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Rinorea sessilis (Lour.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Rinorea sessilis (Lour.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.