Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tất cả loài cây

15.206 loài · trang 154/634

Citharexylum spinosum (Citharexylum spinosum)

Citharexylum spinosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Citharexylum spinosum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Citharexylum spinosum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Verbenaceae
Citronella suaveolens (Citronella suaveolens)

Citronella suaveolens

Danh pháp khoa học chuẩn: Citronella suaveolens (Blume) R.A.Howard Tên chấp nhận (Accepted Name): Citronella suaveolens (Blume) R.A.Howard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Cardiopteridaceae
Citrus annamensis (Citrus annamensis)

Citrus annamensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Citrus annamensis Tanaka, 1929 Tên chấp nhận (Accepted Name): Citrus annamensis Tanaka, 1929 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Citrus aurantium (Citrus aurantium)

Citrus aurantium

Danh pháp khoa học chuẩn: Citrus ×aurantium L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Citrus ×aurantium L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Citrus grandis (Citrus grandis)

Citrus grandis

Danh pháp khoa học chuẩn: Citrus grandis Hassk., 1842 Tên chấp nhận (Accepted Name): Citrus grandis Hassk., 1842 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Citrus hystrix (Citrus hystrix)

Citrus hystrix

Danh pháp khoa học chuẩn: Citrus hystrix DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Citrus hystrix DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Citrus medica (Citrus medica)

Citrus medica

Danh pháp khoa học chuẩn: Citrus medica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Citrus medica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giớ

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Citrus microcarpa (Citrus microcarpa)

Citrus microcarpa

Danh pháp khoa học chuẩn: Citrus ×microcarpa Bunge Tên chấp nhận (Accepted Name): Citrus ×microcarpa Bunge (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Citrus tachibana (Citrus tachibana)

Citrus tachibana

Danh pháp khoa học chuẩn: Citrus ×tachibana (Makino) Yu.Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Citrus ×tachibana (Makino) Yu.Tanaka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Citrus trifoliata (Citrus trifoliata)

Citrus trifoliata

Danh pháp khoa học chuẩn: Citrus trifoliata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Citrus trifoliata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Cladium mariscus (Cladium mariscus)

Cladium mariscus

Danh pháp khoa học chuẩn: Cladium mariscus (L.) Pohl Tên chấp nhận (Accepted Name): Cladium mariscus (L.) Pohl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Cyperaceae
Cladogynos orientalis (Cladogynos orientalis)

Cladogynos orientalis

Danh pháp khoa học chuẩn: Cladogynos orientalis Zipp. ex Span. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cladogynos orientalis Zipp. ex Span. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Cladophora albida (Cladophora albida)

Cladophora albida

Danh pháp khoa học chuẩn: Cladophora albida (Nees) Kütz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cladophora albida (Nees) Kütz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Cladophoraceae
Cladophora coelothrix (Cladophora coelothrix)

Cladophora coelothrix

Danh pháp khoa học chuẩn: Cladophora coelothrix Kütz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cladophora coelothrix Kütz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Cladophoraceae
Cladophora perpusilla (Cladophora perpusilla)

Cladophora perpusilla

Danh pháp khoa học chuẩn: Cladophora perpusilla Skottsberg & Levring, 1941 Tên chấp nhận (Accepted Name): Cladophora perpusilla Skottsberg & Levring, 1941 (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Cladophoraceae
Cladophora socialis (Cladophora socialis)

Cladophora socialis

Danh pháp khoa học chuẩn: Cladophora socialis Kutz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cladophora socialis Kutz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Cladophoraceae
Cladophora vagabunda (Cladophora vagabunda)

Cladophora vagabunda

Danh pháp khoa học chuẩn: Cladophora vagabunda (L.) C.Hoek Tên chấp nhận (Accepted Name): Cladophora vagabunda (L.) C.Hoek (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Cladophoraceae
Cladophoropsis membranacea (Cladophoropsis membranacea)

Cladophoropsis membranacea

Danh pháp khoa học chuẩn: Cladophoropsis membranacea (Bang ex C.Agardh) Børgesen Tên chấp nhận (Accepted Name): Cladophoropsis membranacea (Bang ex C.Agardh) Børgesen (Tình trạng d

Trung bình 365 ngày Boodleaceae
Cladopus fallax (Cladopus fallax)

Cladopus fallax

Danh pháp khoa học chuẩn: Cladopus fallax C.Cusset Tên chấp nhận (Accepted Name): Cladopus fallax C.Cusset (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Podostemaceae
Cladopus nymanii (Cladopus nymanii)

Cladopus nymanii

Danh pháp khoa học chuẩn: Cladopus nymanii H.A.Möller Tên chấp nhận (Accepted Name): Cladopus nymanii H.A.Möller (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Podostemaceae
Cladopus pierrei (Cladopus pierrei)

Cladopus pierrei

Danh pháp khoa học chuẩn: Cladopus pierrei (Lecomte) C.Cusset Tên chấp nhận (Accepted Name): Cladopus pierrei (Lecomte) C.Cusset (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Podostemaceae
Claopodium aciculum (Claopodium aciculum)

Claopodium aciculum

Danh pháp khoa học chuẩn: Claopodium aciculum (Broth.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Claopodium aciculum (Broth.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Brachytheciaceae
Claopodium assurgens (Claopodium assurgens)

Claopodium assurgens

Danh pháp khoa học chuẩn: Claopodium assurgens (Sull. & Lesq.) Cardot Tên chấp nhận (Accepted Name): Claopodium assurgens (Sull. & Lesq.) Cardot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Brachytheciaceae
Claopodium gracillimum (Claopodium gracillimum)

Claopodium gracillimum

Danh pháp khoa học chuẩn: Claopodium gracillimum (Cardot & Thér.) Nog. Tên chấp nhận (Accepted Name): Claopodium gracillimum (Cardot & Thér.) Nog. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Brachytheciaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.