Melastoma orientale
Danh pháp khoa học chuẩn: Melastoma orientale Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Melastoma orientale Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.206 loài · trang 394/634
Danh pháp khoa học chuẩn: Melastoma orientale Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Melastoma orientale Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Melastoma paleaceum Naudin Tên chấp nhận (Accepted Name): Melastoma paleaceum Naudin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Melastoma pellegrinianum (H.Boissieu) K.Mey. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melastoma pellegrinianum (H.Boissieu) K.Mey. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Melastoma polyanthum Burm.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melastoma polyanthum Burm.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Melastoma saigonense (Kuntze) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melastoma saigonense (Kuntze) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Melastoma sanguineum Sims Tên chấp nhận (Accepted Name): Melastoma sanguineum Sims (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Melastoma septemnervium Jacq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melastoma septemnervium Jacq. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Melia azedarach L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melia azedarach L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Melica minuta L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melica minuta L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giớ

Danh pháp khoa học chuẩn: Melicope accedens (Blume) T.G.Hartley Tên chấp nhận (Accepted Name): Melicope accedens (Blume) T.G.Hartley (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Melicope crassifolia (Merr.) T.G.Hartley Tên chấp nhận (Accepted Name): Melicope crassifolia (Merr.) T.G.Hartley (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Melicope lunu-ankenda (Gaertn.) T.G.Hartley Tên chấp nhận (Accepted Name): Melicope lunu-ankenda (Gaertn.) T.G.Hartley (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Melicope pahangensis T.G.Hartley Tên chấp nhận (Accepted Name): Melicope pahangensis T.G.Hartley (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Melicope pteleifolia (Champ. ex Benth.) T.G.Hartley Tên chấp nhận (Accepted Name): Melicope pteleifolia (Champ. ex Benth.) T.G.Hartley (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Melicope triphylla (Lam.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melicope triphylla (Lam.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Melicope viticina (Wall. ex Kurz) T.G.Hartley Tên chấp nhận (Accepted Name): Melicope viticina (Wall. ex Kurz) T.G.Hartley (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Melientha suavis Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Melientha suavis Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Melilotus officinalis (L.) Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melilotus officinalis (L.) Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Melilotus suaveolens
Danh pháp khoa học chuẩn: Melilotus suaveolens Ledeb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melilotus suaveolens Ledeb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Melinis minutiflora P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melinis minutiflora P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Melinis repens (Willd.) Zizka Tên chấp nhận (Accepted Name): Melinis repens (Willd.) Zizka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Meliosma angustifolia Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meliosma angustifolia Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Meliosma arnottiana (Wight) Walp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meliosma arnottiana (Wight) Walp. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Meliosma dumicola W.W.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meliosma dumicola W.W.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.