Dalbergia vietnamensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia vietnamensis P.H.Hô & Niyomdham Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia vietnamensis P.H.Hô & Niyomdham (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
693 loài · trang 26/29
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia vietnamensis P.H.Hô & Niyomdham Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia vietnamensis P.H.Hô & Niyomdham (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Acacia auriculiformis A.Cunn. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acacia auriculiformis A.Cunn. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Adenanthera pavonina L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adenanthera pavonina L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Mezoneuron latisiliquum (Cav.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mezoneuron latisiliquum (Cav.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Abrus precatorius L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Abrus precatorius L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Archidendron chevalieri (Kosterm.) I.C.Nielsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Archidendron chevalieri (Kosterm.) I.C.Nielsen (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Dalbergia tonkinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia tonkinensis Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia tonkinensis Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Crotalaria retusa L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Crotalaria retusa L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia stipulacea Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia stipulacea Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Wisteriopsis eurybotrya (Drake) J.Compton & Schrire Tên chấp nhận (Accepted Name): Wisteriopsis eurybotrya (Drake) J.Compton & Schrire (Tình trạng danh ph

Xylia xylocarpa
Danh pháp khoa học chuẩn: Xylia xylocarpa (Roxb.) W.Theob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xylia xylocarpa (Roxb.) W.Theob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Vachellia farnesiana (L.) Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vachellia farnesiana (L.) Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Crotalaria acicularis Buch.-Ham. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Crotalaria acicularis Buch.-Ham. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrolobium baccatum (Schindl.) Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrolobium baccatum (Schindl.) Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Crotalaria lejoloba Bartl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Crotalaria lejoloba Bartl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Pithecellobium dulce (Roxb.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pithecellobium dulce (Roxb.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera ornata (Kurz) Thoth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera ornata (Kurz) Thoth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrolobium ursinum (Schindl.) Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrolobium ursinum (Schindl.) Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Grona styracifolia
Danh pháp khoa học chuẩn: Grona styracifolia (Osbeck) H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Grona styracifolia (Osbeck) H.Ohashi & K.Ohashi (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Crotalaria pallida Aiton Tên chấp nhận (Accepted Name): Crotalaria pallida Aiton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Albizia myriophylla Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Albizia myriophylla Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Callerya cinerea (Benth.) Schot Tên chấp nhận (Accepted Name): Callerya cinerea (Benth.) Schot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Albizia lucidior (Steud.) I.C.Nielson ex H.Hara Tên chấp nhận (Accepted Name): Albizia lucidior (Steud.) I.C.Nielson ex H.Hara (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia candenatensis (Dennst.) Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia candenatensis (Dennst.) Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.