Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Piperaceae

56 loài · trang 1/3

Hồ tiêu (Piper nigrum) Phổ biến

Hồ tiêu

Piper nigrum

Hồ tiêu (Piper nigrum) là cây gia vị-công nghiệp quan trọng của Việt Nam — quốc gia sản xuất và xuất khẩu hồ tiêu lớn nhất thế giới (chiếm 35–40% nguồn cung toàn cầu, ~180–230 nghì

Khó 1095 ngày Piperaceae
Lá lốt (Piper lolot) Phổ biến

Lá lốt

Piper lolot

Lá lốt (Piper sarmentosum, danh pháp Piper lolot là synonym) là cây thân thảo leo-bò họ Hồ tiêu, lá to hình tim đường kính 8–15cm có mùi thơm đặc trưng, được trồng khắp Việt Nam và

Dễ trồng 90 ngày Piperaceae
Peperomia dưa hấu (Peperomia argyreia)

Peperomia dưa hấu

Peperomia argyreia

Tên tiếng Việt: Peperomia dưa hấu Danh pháp khoa học: Peperomia argyreia Chi (Genus): Peperomia | Họ (Family): Piperaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên

Trung bình 180 ngày Piperaceae
Trầu không (Piper betle)

Trầu không

Piper betle

Tên tiếng Việt: Trầu không Danh pháp khoa học: Piper betle Chi (Genus): Piper | Họ (Family): Piperaceae Phân nhóm chuyên ngành: Dây leo Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nam Á/Đông Nam Á

Trung bình 180 ngày Piperaceae
Peperomia bavina (Peperomia bavina)

Peperomia bavina

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia bavina C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia bavina C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Peperomia blanda (Peperomia blanda)

Peperomia blanda

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia blanda (Jacq.) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia blanda (Jacq.) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Peperomia harmandii (Peperomia harmandii)

Peperomia harmandii

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia harmandii C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia harmandii C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Peperomia leptostachya (Peperomia leptostachya)

Peperomia leptostachya

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia leptostachya Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia leptostachya Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Peperomia parcicilia (Peperomia parcicilia)

Peperomia parcicilia

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia parcicilia C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia parcicilia C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Peperomia pellucida (Peperomia pellucida)

Peperomia pellucida

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia pellucida (L.) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia pellucida (L.) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Peperomia polystachya (Peperomia polystachya)

Peperomia polystachya

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia polystachya (Aiton) Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia polystachya (Aiton) Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Peperomia tetraphylla (Peperomia tetraphylla)

Peperomia tetraphylla

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia tetraphylla (G.Forst.) Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia tetraphylla (G.Forst.) Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper abbreviatum (Piper abbreviatum)

Piper abbreviatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper abbreviatum Opiz Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper abbreviatum Opiz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper balansae (Piper balansae)

Piper balansae

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper balansae C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper balansae C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper boehmeriifolium (Piper boehmeriifolium)

Piper boehmeriifolium

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper boehmeriifolium (Wall. ex Miq.) C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper boehmeriifolium (Wall. ex Miq.) C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper bonii (Piper bonii)

Piper bonii

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper bonii C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper bonii C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper cambodianum (Piper cambodianum)

Piper cambodianum

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper cambodianum C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper cambodianum C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper carnibracteum (Piper carnibracteum)

Piper carnibracteum

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper carnibracteum C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper carnibracteum C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper chrysostachyum (Piper chrysostachyum)

Piper chrysostachyum

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper chrysostachyum C.DC. ex T.Durand & Pittier Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper chrysostachyum C.DC. ex T.Durand & Pittier (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper cubeba (Piper cubeba)

Piper cubeba

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper cubeba L.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper cubeba L.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper divaricatum (Piper divaricatum)

Piper divaricatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper divaricatum G.Mey. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper divaricatum G.Mey. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper filiferum (Piper filiferum)

Piper filiferum

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper filiferum Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper filiferum Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper griffithii (Piper griffithii)

Piper griffithii

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper griffithii C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper griffithii C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper hainanense (Piper hainanense)

Piper hainanense

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper hainanense Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper hainanense Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Piperaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.