
Impatiens balansae
Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens balansae Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens balansae Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 422/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens balansae Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens balansae Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum mairei H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum mairei H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum subavenium Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum subavenium Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Beilschmiedia lucidula (Miq.) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Beilschmiedia lucidula (Miq.) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhododendron sororium Sleumer Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhododendron sororium Sleumer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucosyke puya (Hook.) den Baaker & Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucosyke puya (Hook.) den Baaker & Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocnide rubescens (Blume) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocnide rubescens (Blume) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Ampelopteris prolifera (Retz.) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ampelopteris prolifera (Retz.) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros frutescens Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros frutescens Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Ehretia laevis (Rottler ex G.Don) Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ehretia laevis (Rottler ex G.Don) Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus aristata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus aristata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophyllum poilanei Meijden Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophyllum poilanei Meijden (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Elaeagnus tonkinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeagnus tonkinensis Servett. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeagnus tonkinensis Servett. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea enervis (Cav.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea enervis (Cav.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Drynaria roosii Nakaike Tên chấp nhận (Accepted Name): Drynaria roosii Nakaike (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichoneuron microlepioides Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichoneuron microlepioides Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Acystopteris tenuisecta (Blume) Tagawa Tên chấp nhận (Accepted Name): Acystopteris tenuisecta (Blume) Tagawa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lysimachia siamensis Bonati Tên chấp nhận (Accepted Name): Lysimachia siamensis Bonati (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Scurrula notothixoides (Hance) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Scurrula notothixoides (Hance) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcococca coriacea (Hook.) Sweet Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcococca coriacea (Hook.) Sweet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydnocarpus saigonensis Pierre ex Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydnocarpus saigonensis Pierre ex Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Berchemia floribunda Wall. ex Brongn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Berchemia floribunda Wall. ex Brongn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Viburnum colebrookeanum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Viburnum colebrookeanum Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Benkara armigera (K.Schum.) Ridsdale Tên chấp nhận (Accepted Name): Benkara armigera (K.Schum.) Ridsdale (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.