Anogeissus acuminata
Danh pháp khoa học chuẩn: Anogeissus acuminata Wall., 1831 Tên chấp nhận (Accepted Name): Anogeissus acuminata Wall., 1831 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 437/568
Danh pháp khoa học chuẩn: Anogeissus acuminata Wall., 1831 Tên chấp nhận (Accepted Name): Anogeissus acuminata Wall., 1831 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Melientha suavis Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Melientha suavis Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris fuscipes C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris fuscipes C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Symplocos adenopus Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Symplocos adenopus Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Zehneria maysorensis (Wight & Arn.) Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zehneria maysorensis (Wight & Arn.) Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Parsonsia alboflavescens (Dennst.) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Parsonsia alboflavescens (Dennst.) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Asarum caudigerum Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Asarum caudigerum Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Pteris oshimensis Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteris oshimensis Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens clavigera Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens clavigera Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Paraphlomis javanica (Blume) Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Paraphlomis javanica (Blume) Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia balansana Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia balansana Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Pilea peltata Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Pilea peltata Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Viola inconspicua Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Viola inconspicua Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Bolbitis virens (Wall. ex Hook. & Grev.) Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Bolbitis virens (Wall. ex Hook. & Grev.) Schott (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Angiopteris fokiensis Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Angiopteris fokiensis Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Ventilago leiocarpa Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ventilago leiocarpa Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Meliosma fordii Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meliosma fordii Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus nitidus Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus nitidus Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer sikkimense Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer sikkimense Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus sundaica Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus sundaica Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Miliusa baillonii Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Miliusa baillonii Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pimpinella diversifolia DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pimpinella diversifolia DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Lindera balansae Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindera balansae Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Lindera racemosa Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindera racemosa Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.