Yamadaella caenomyce
Danh pháp khoa học chuẩn: Yamadaella caenomyce (Decaisne) I.A.Abbott, 1970 Tên chấp nhận (Accepted Name): Yamadaella caenomyce (Decaisne) I.A.Abbott, 1970 (Tình trạng danh pháp: AC
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 566/568
Danh pháp khoa học chuẩn: Yamadaella caenomyce (Decaisne) I.A.Abbott, 1970 Tên chấp nhận (Accepted Name): Yamadaella caenomyce (Decaisne) I.A.Abbott, 1970 (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Yamazakia pusilla (Willd.) W.R.Barker, Y.S.Liang & Wannan Tên chấp nhận (Accepted Name): Yamazakia pusilla (Willd.) W.R.Barker, Y.S.Liang & Wannan (Tình t
Danh pháp khoa học chuẩn: Yamazakia viscosa (Hornem.) W.R.Barker, Y.S.Liang & Wannan Tên chấp nhận (Accepted Name): Yamazakia viscosa (Hornem.) W.R.Barker, Y.S.Liang & Wannan (Tình
Danh pháp khoa học chuẩn: Yonagunia formosana (Okamura) Kawaguchi & Masuda, 2004 Tên chấp nhận (Accepted Name): Yonagunia formosana (Okamura) Kawaguchi & Masuda, 2004 (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Youngia fuscipappa Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Youngia fuscipappa Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Yua austroorientalis (F.P.Metcalf) C.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Yua austroorientalis (F.P.Metcalf) C.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Zamites distans (Presl, 1838) Tên chấp nhận (Accepted Name): Zamites distans (Presl, 1838) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Zanonia indica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zanonia indica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Danh pháp khoa học chuẩn: Zantedeschia aethiopica (L.) Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zantedeschia aethiopica (L.) Spreng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Zehneria bodinieri (H.Lév.) W.J.de Wilde & Duyfjes Tên chấp nhận (Accepted Name): Zehneria bodinieri (H.Lév.) W.J.de Wilde & Duyfjes (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Zehneria japonica (Thunb.) H.Y.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Zehneria japonica (Thunb.) H.Y.Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Zehneria leucocarpa (Blume) M.D.Dwivedi, A.K.Pandey & H.Schaef. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zehneria leucocarpa (Blume) M.D.Dwivedi, A.K.Pandey & H.Sch

Danh pháp khoa học chuẩn: Zehneria maysorensis (Wight & Arn.) Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zehneria maysorensis (Wight & Arn.) Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Zehneria mucronata (Blume) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zehneria mucronata (Blume) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Zehneria odorata (Hook.fil. & Thomson ex C.B.Clarke) M.D.Dwivedi, A.K.Pandey & H.Schaef. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zehneria odorata (Hook.fil. & Thom

Danh pháp khoa học chuẩn: Zellera tawallina G.Martens Tên chấp nhận (Accepted Name): Zellera tawallina G.Martens (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Zenia insignis
Danh pháp khoa học chuẩn: Zenia insignis Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Zenia insignis Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Zephyranthes candida Herb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zephyranthes candida Herb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Zephyranthes carinata Herb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zephyranthes carinata Herb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Zephyranthes minuta (Kunth) D.Dietr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zephyranthes minuta (Kunth) D.Dietr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Zephyranthes rosea Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zephyranthes rosea Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Zeuxine affinis (Lindl.) Benth. ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zeuxine affinis (Lindl.) Benth. ex Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Zeuxine agyokuana Fukuy. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zeuxine agyokuana Fukuy. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Zeuxine membranacea Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zeuxine membranacea Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.