
Cephalanthus angustifolius
Danh pháp khoa học chuẩn: Cephalanthus angustifolius Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephalanthus angustifolius Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.084 loài · trang 32/87

Danh pháp khoa học chuẩn: Cephalanthus angustifolius Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephalanthus angustifolius Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Cephalanthus occidentalis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephalanthus occidentalis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Cephalanthus tetrandrus (Roxb.) Ridsdale & Bakh.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephalanthus tetrandrus (Roxb.) Ridsdale & Bakh.f. (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Cephaleuros virescens Kunze ex Fr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephaleuros virescens Kunze ex Fr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Cephalomanes javanicum (Blume) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephalomanes javanicum (Blume) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cephalostachyum langbianense A.Chev. & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephalostachyum langbianense A.Chev. & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Cephalotaxus hainanensis H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephalotaxus hainanensis H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cephalotaxus harringtonii (Knight ex J.Forbes) K.Koch Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephalotaxus harringtonii (Knight ex J.Forbes) K.Koch (Tình trạng dan
Cephalotaxus mannii
Danh pháp khoa học chuẩn: Cephalotaxus mannii Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephalotaxus mannii Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cephalotaxus oliveri Mast. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephalotaxus oliveri Mast. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Cephalozia acuminata (Herzog) Váňa Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephalozia acuminata (Herzog) Váňa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Cephalozia hamatiloba Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephalozia hamatiloba Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Cephaloziella crispata N.Kitag. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephaloziella crispata N.Kitag. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ceramium aduncum Nakamura, 1950 Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceramium aduncum Nakamura, 1950 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ceramium macilentum J.Agardh, 1894 Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceramium macilentum J.Agardh, 1894 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Ceramium procumbens Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceramium procumbens (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cerastium fontanum Baumg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cerastium fontanum Baumg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratodictyon intricatum (C.Agardh) R.E.Norris Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratodictyon intricatum (C.Agardh) R.E.Norris (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratodictyon spongiosum Zanardini Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratodictyon spongiosum Zanardini (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratodon purpureus (Hedw.) Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratodon purpureus (Hedw.) Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratolejeunea singapurensis (Lindenb.) Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratolejeunea singapurensis (Lindenb.) Schiffn. (Tình trạng danh pháp: AC

Ceratophyllum demersum
Tên tiếng Việt: Rong đuôi chó Danh pháp khoa học: Ceratophyllum demersum Chi (Genus): Ceratophyllum | Họ (Family): Ceratophyllaceae Phân nhóm chuyên ngành: Thủy sinh Nguồn gốc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratopteris cornuta (P.Beauv.) Lepr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratopteris cornuta (P.Beauv.) Lepr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratopteris pteridoides (Hook.) Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratopteris pteridoides (Hook.) Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.