
Dichrocephala integrifolia
Danh pháp khoa học chuẩn: Dichrocephala integrifolia (L.fil.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Dichrocephala integrifolia (L.fil.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.010 loài · trang 36/43

Danh pháp khoa học chuẩn: Dichrocephala integrifolia (L.fil.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Dichrocephala integrifolia (L.fil.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Dioscorea filiformis Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Dioscorea filiformis Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Dischidia imbricata (Blume) Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dischidia imbricata (Blume) Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Davallia solida (G.Forst.) Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Davallia solida (G.Forst.) Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium chrysanthum Wall. ex Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium chrysanthum Wall. ex Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium crassiusculum Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium crassiusculum Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Deparia heterophlebia (Mett. ex Baker) R.Sano Tên chấp nhận (Accepted Name): Deparia heterophlebia (Mett. ex Baker) R.Sano (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Dasymaschalon robinsonii Ast Tên chấp nhận (Accepted Name): Dasymaschalon robinsonii Ast (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Dioscorea scortechinii Prain & Burkill Tên chấp nhận (Accepted Name): Dioscorea scortechinii Prain & Burkill (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Dichapetalum longipetalum (Turcz.) Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dichapetalum longipetalum (Turcz.) Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris scottii (Bedd.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris scottii (Bedd.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Dufrenoya poilanei Stauffer Tên chấp nhận (Accepted Name): Dufrenoya poilanei Stauffer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrolirium lasiopetalum (Willd.) S.C.Chen & J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrolirium lasiopetalum (Willd.) S.C.Chen & J.J.Wood (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris subtriangularis (C.Hope) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris subtriangularis (C.Hope) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium mettenianum (Miq.) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium mettenianum (Miq.) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Dischidia major (Vahl) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dischidia major (Vahl) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Disporopsis longifolia
Danh pháp khoa học chuẩn: Disporopsis longifolia Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Disporopsis longifolia Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Debregeasia squamata King ex Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Debregeasia squamata King ex Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium polypodioides Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium polypodioides Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium melanocaulon Brack. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium melanocaulon Brack. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Dracaena cambodiana Pierre ex Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dracaena cambodiana Pierre ex Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Dehaasia cuneata (Blume) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Dehaasia cuneata (Blume) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium doederleinii (Luerss.) Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium doederleinii (Luerss.) Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrophthoe pentandra (L.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrophthoe pentandra (L.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.