
Hedychium coronarium
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium coronarium J.Koenig Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium coronarium J.Koenig (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
671 loài · trang 25/28

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium coronarium J.Koenig Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium coronarium J.Koenig (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Helicteres lanceolata DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Helicteres lanceolata DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Hopea chinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Hopea chinensis (Merr.) Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hopea chinensis (Merr.) Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Helicia hainanensis Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Helicia hainanensis Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum denticulatum Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum denticulatum Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Helicia nilagirica
Danh pháp khoa học chuẩn: Helicia nilagirica Bedd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Helicia nilagirica Bedd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus surattensis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus surattensis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Heteropanax fragrans (Roxb.) Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heteropanax fragrans (Roxb.) Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Homalomena occulta (Lour.) Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalomena occulta (Lour.) Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Halymenia maculata J.Agardh, 1885 Tên chấp nhận (Accepted Name): Halymenia maculata J.Agardh, 1885 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Helicteres isora L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Helicteres isora L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenasplenium obscurum (Blume) Tagawa Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenasplenium obscurum (Blume) Tagawa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Harpullia cupanioides Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Harpullia cupanioides Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Haplocladium larminatii (Broth. & Paris) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Haplocladium larminatii (Broth. & Paris) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrocotyle nepalensis Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrocotyle nepalensis Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria dentata (Sw.) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria dentata (Sw.) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hornstedtia sanhan M.F.Newman Tên chấp nhận (Accepted Name): Hornstedtia sanhan M.F.Newman (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum vidalianum (C.B.Shang) G.M.Plunkett & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum vidalianum (C.B.Shang) G.M.Plunkett & Lowry (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hewittia malabarica (L.) Suresh Tên chấp nhận (Accepted Name): Hewittia malabarica (L.) Suresh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Halophila minor (Zoll.) Hartog Tên chấp nhận (Accepted Name): Halophila minor (Zoll.) Hartog (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Heliciopsis terminalis (Kurz) Sleumer Tên chấp nhận (Accepted Name): Heliciopsis terminalis (Kurz) Sleumer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Harrisonia perforata (Blanco) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Harrisonia perforata (Blanco) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Holcoglossum subulifolium (Rchb.f.) Christenson Tên chấp nhận (Accepted Name): Holcoglossum subulifolium (Rchb.f.) Christenson (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Hookeria acutifolia Hook. & Grev. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hookeria acutifolia Hook. & Grev. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.